hired
/'haiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thuê, được mướn: Chỉ người hoặc dịch vụ được sử dụng với một khoản tiền công hoặc phí trả theo thỏa thuận trong một khoảng thời gian nhất định.
- Cho thuê: (Ít phổ biến hơn) Chỉ vật hoặc dịch vụ được cung cấp để người khác sử dụng với một khoản phí.
- Lính đánh thuê: Trong bối cảnh quân sự, chỉ người lính chiến đấu vì tiền công chứ không vì lý tưởng hay lòng trung thành với một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has ten hired employees for this project. (Công ty có mười nhân viên được thuê cho dự án này.)
- We used a hired car to travel around the city. (Chúng tôi đã sử dụng một chiếc xe thuê để đi quanh thành phố.)
- He worked as a hired hand on the farm during the summer. (Anh ấy làm việc như một người làm công được mướn trên nông trại vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hired gun":
- Nghĩa đen: Tay súng đánh thuê.
- Nghĩa bóng: Chuyên gia (thường là luật sư, tư vấn) được thuê để thực hiện một công việc cụ thể, đặc biệt là một việc khó khăn hoặc gây tranh cãi.
- The corporation brought in a hired gun to handle the hostile takeover. (Tập đoàn đã thuê một chuyên gia bên ngoài để xử lý vụ thâu tóm thù địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Hire (động từ): Thuê, mướn.
- We need to hire a new designer. (Chúng ta cần thuê một nhà thiết kế mới.)
- Hirer (danh từ): Người thuê, bên thuê.
- Hireling (danh từ, thường mang sắc thái tiêu cực): Kẻ làm thuê, người chỉ làm việc vì tiền.
Từ đồng nghĩa
- Employed: Được thuê mướn, được tuyển dụng.
- Retained: Được giữ lại (dịch vụ), được thuê (thường cho dịch vụ chuyên môn).
- Leased: Được cho thuê (thường dùng cho tài sản, bất động sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hire out: Cho thuê (dịch vụ, bản thân mình).
- He hires out his services as a consultant. (Anh ấy cho thuê dịch vụ tư vấn của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Hired help: (Có thể mang sắc thái hơi xem thường) Người làm công được thuê, đặc biệt là người giúp việc trong nhà.
- They treat the hired help very well. (Họ đối xử với người làm công rất tốt.)
tính từ
- thuê; để cho thuê
- (quân sự) đánh thuê