leased

Học thuật
Thân thiện
leased

The company leased a new office space downtown.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thuê, cho thuê: Mô tả một tài sản (như đất đai, nhà cửa, xe cộ, thiết bị) đã được chuyển giao quyền sử dụng cho người khác trong một khoảng thời gian nhất định thông qua một hợp đồng (hợp đồng thuê), thường để đổi lấy tiền thuê định kỳ. Từ này nhấn mạnh trạng thái hiện tại của tài sản đó.
    • Đã được thuê riêng, thuê bao: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ việc đã được thuê để sử dụng độc quyền, tạm thời cho một mục đích cụ thể ( dụ: một chiếc xe buýt cho một nhóm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leased apartment comes fully furnished. (Căn hộ đã được thuê đi kèm đầy đủ nội thất.)
    • We moved into a newly leased office space downtown. (Chúng tôi chuyển vào một văn phòng mới được thuêtrung tâm thành phố.)
    • All the equipment in this studio is leased, not owned. (Tất cả thiết bị trong studio này được thuê, không phải sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leased line": Đường dây thuê bao. Một kết nối viễn thông riêng tư, cố định giữa hai điểm, thường được doanh nghiệp thuê để kết nối internet hoặc mạng riêng ổn định.
    • The bank uses a leased line for secure data transfer. (Ngân hàng sử dụng một đường dây thuê bao để chuyển dữ liệu an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lease (n): Hợp đồng thuê.
    • He signed a two-year lease for the car. (Anh ấy đã một hợp đồng thuê xe hai năm.)
  • Lease (v): Thuê, cho thuê.
    • The company decided to lease vehicles instead of buying them. (Công ty quyết định thuê xe thay vì mua.)
  • Lessee (n): Người đi thuê, bên thuê.
    • The lessee is responsible for minor repairs. (Người thuê trách nhiệm sửa chữa nhỏ.)
  • Lessor (n): Người cho thuê, chủ cho thuê.
    • The lessor owns the building. (Chủ cho thuê sở hữu tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Rented: Đã được thuê (thường dùng cho thời gian ngắn hơn hoặc ít trang trọng hơn).
  • Hired: Đã được thuê, mướn (thường dùng cho phương tiện, thiết bị hoặc lao động).
  • Chartered: Đã được thuê riêng, thuê bao (thường dùng cho phương tiện vận chuyển như máy bay, tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'leased'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'lease').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'leased').

leased

The company leased a new office space downtown.

Adjective
  1. đã được thuê để cho một nhóm khách du lịch sử dụng tạm thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "leased"