leased

Adjective
  1. đã được thuê để cho một nhóm khách du lịch sử dụng tạm thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "leased"

leased
The company leased a new office space downtown.