unchartered

/'ʌn'tʃɑ:təd/
Học thuật
Thân thiện
unchartered

The explorers ventured into unchartered territory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hiến chương, không được cấp đặc quyền: Chỉ một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động không được thành lập hoặc hoạt động theo một điều lệ, quy chế chính thức nào.
    • Chưa được khám phá, chưa được lập bản đồ: Dùng để miêu tả một vùng đất, lĩnh vực hoặc tình huống chưa từng được biết đến, khám phá hoặc ghi chép đầy đủ. (Đây nghĩa phổ biến thường bị nhầm lẫn với từ "uncharted").
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company operated as an unchartered association for years. (Công ty hoạt động như một hiệp hội không hiến chương trong nhiều năm.)
    • They sailed into unchartered waters, both literally and metaphorically. (Họ đi thuyền vào vùng biển chưa được khám phá, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "uncharted" từ chính xác hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unchartered territory": lãnh thổ/vùng đất không hiến chương (nghĩa gốc) hoặc lĩnh vực chưa được khám phá (nghĩa mở rộng, thông dụng).
    • Legally, this is unchartered territory for our government. (Về mặt pháp , đây lãnh thổ không hiến chương đối với chính phủ chúng ta.)
    • This scientific discovery takes us into unchartered territory. (Khám phá khoa học này đưa chúng ta vào một lĩnh vực hoàn toàn mới.) Lưu ý: Cách dùng này thường bị nhầm với "uncharted territory".
Biến thể từ gần giống
  • Uncharted (adj): chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được khám phá hoặc ghi chép. Đây từ thường bị nhầm lẫn với "unchartered".
    • The explorer ventured into uncharted jungles. (Nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào những khu rừng chưa được vẽ bản đồ.)
  • Chartered (adj): hiến chương, được cấp đặc quyền; đã được thuê riêng.
    • a chartered bank (một ngân hàng hiến chương)
    • a chartered plane (một chiếc máy bay được thuê riêng)
Từ đồng nghĩa
  • Unlicensed: không được cấp phép (nghĩa về tổ chức).
  • Unexplored: chưa được khám phá (nghĩa về địa /lĩnh vực mới, gần nghĩa với "uncharted").
  • Unmapped: chưa được lập bản đồ (nghĩa về địa , gần nghĩa với "uncharted").
Lưu ý về sự nhầm lẫn
  • "Unchartered" vs. "Uncharted": Đây một lỗi phổ biến.
    • Unchartered liên quan đến "charter" (hiến chương, đặc quyền).
    • Uncharted liên quan đến "chart" (bản đồ, biểu đồ). Khi nói về những điều mới mẻ, chưa biết, "uncharted" ( dụ: uncharted waters, uncharted territory) mới từ chính xác. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, "unchartered" thường được dùng thay thế cho "uncharted" theo nghĩa này, không được xem chuẩn mực.
unchartered

The explorers ventured into unchartered territory.

tính từ
  1. không hiến chương
  2. không được đặc quyền
  3. không được thuê riêng (tàu, xe)

Từ trái nghĩa