charwoman
/'tʃɑ:,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật): Một phụ nữ được thuê để làm các công việc dọn dẹp và lau chùi trong nhà, thường làm việc theo giờ hoặc theo ngày, không phải là người giúp việc sống trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the early 20th century, many households employed a charwoman to do the heavy cleaning. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều gia đình thuê một người đàn bà giúp việc để làm công việc dọn dẹp nặng nhọc.)
- The charwoman comes every Tuesday to scrub the floors and clean the windows. (Người đàn bà giúp việc đến vào mỗi thứ Ba để cọ sàn và lau cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as a charwoman": làm nghề giúp việc theo giờ.
- After her husband died, she had to work as a charwoman to support her children. (Sau khi chồng bà mất, bà phải làm nghề giúp việc theo giờ để nuôi con.)
Biến thể và từ gần giống
- Char (n, viết tắt thông tục): cách gọi tắt, thân mật hoặc suồng sã của "charwoman".
- The char is due to arrive at ten o'clock. (Bà giúp việc dự kiến sẽ đến lúc mười giờ.)
- Cleaner (n): người dọn dẹp, lau chùi (từ hiện đại và phổ biến hơn, có thể chỉ cả nam và nữ).
- Daily help (n): người giúp việc theo ngày.
Từ đồng nghĩa
- Cleaning lady: bà lao công, người phụ nữ dọn dẹp.
- Housecleaner: người dọn dẹp nhà cửa.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "charwoman" (và dạng rút gọn "char") bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cerr" có nghĩa là "công việc". Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Các từ như "cleaner" hoặc "cleaning lady" phổ biến và trung lập hơn. "Charwoman" thường gợi lên hình ảnh một công việc lao động chân tay nặng nhọc trong quá khứ.
danh từ
- người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật)