char

/tʃɑ:/
Học thuật
Thân thiện
char

The char will clean the carpet.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt thành than, làm cháy sém: Hành động làm cho một vật (thường gỗ hoặc vật liệu hữu cơ) bị cháy một phần, chuyển thành than hoặc bị đen lại do lửa hoặc nhiệt độ cao.
  2. Danh từ:
    • (Từ lóng) Trà: Một từ lóng, thông tục để chỉ trà, thường được sử dụng trong bối cảnh không trang trọng.
    • Người giúp việc theo giờ (chủ yếu dùngAnh): Một người (thường phụ nữ) được thuê để làm các công việc dọn dẹp nhà cửa theo giờ hoặc theo ngày.
    • (Động vật học) Giống hồi chấm hồng: Tên gọi chung cho một số loài cá nước ngọt thuộc chi Salvelinus, họ hàng với hồi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The intense heat of the fire began to char the wooden beams of the house. (Sức nóng khủng khiếp của đám cháy bắt đầu đốt cháy sém các thanh gỗ của ngôi nhà.)
    • He accidentally charred the steak on the barbecue. (Anh ấy vô tình làm cháy sém miếng bít tết trên vỉ nướng.)
  • Danh từ (nghĩa "trà"):
    • "Would you like a cup of char?" she asked, putting the kettle on. ("Bạn muốn một tách trà không?" ấy hỏi, vừa đặt ấm đun lên.)
  • Danh từ (nghĩa "người giúp việc"):
    • My grandmother used to have a char who came in twice a week to help with the cleaning. ( tôi từng một người giúp việc theo giờ đến hai lần một tuần để giúp dọn dẹp.)
  • Danh từ (nghĩa ""):
    • The Arctic char is a cold-water fish prized by anglers. ( hồi chấm hồng Bắc Cực một loài cá nước lạnh được các người câu đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charred remains": Phần còn lại đã bị đốt cháy thành than.
    • Firefighters sifted through the charred remains of the building. (Lính cứu hỏa sàng lọc qua những phần còn lại đã cháy đen của tòa nhà.)
  • "To be charred beyond recognition": Bị cháy đến mức không thể nhận ra.
    • The documents were charred beyond recognition in the blaze. (Các tài liệu đã bị cháy không thể nhận ra trong đám cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Charred (adj): Đã bị cháy sém, đã thành than.
    • The charred logs in the fireplace. (Những khúc củi đã cháy thành than trong sưởi.)
  • Charring (n): Quá trình hoặc hành động đốt cháy thành than.
    • The charring of the wood produced a lot of smoke. (Việc đốt thành than khúc gỗ tạo ra nhiều khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa đốt cháy): Scorch (cháy sém), blacken (làm đen lại), singe (cháy xém).
  • Danh từ (nghĩa người giúp việc): Cleaner (người dọn dẹp), daily help (người giúp việc theo ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Char up: (Không phổ biến) Làm cháy sém hoặc đốt thành than một cái đó.
    • The campfire charred up the ends of our sticks. (Lửa trại đã làm cháy sém đầu những chiếc que của chúng tôi.)
char

The char will clean the carpet.

danh từ
  1. (động vật học) giống hồi chấm hồng
danh từ & nội động từ
  1. (như) chare
động từ
  1. đốt thành than, hoá thành than
    • to char wood
      đốt củi thành than
danh từ
  1. (từ lóng) trà