virtue

/'və:tju:/
Học thuật
Thân thiện
virtue

Patience is a virtue that helps us stay calm in difficult situations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đức hạnh, phẩm hạnh: Phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sự tuân theo các chuẩn mực đạo đức.
    • Đức tính, tính tốt: Một phẩm chất cá nhân tốt, được coi trọng về mặt đạo đức.
    • Tiết hạnh, trinh tiết: Sự trong sạch, đoan chính, đặc biệt liên quan đến quan hệ tình dục (thường dùng cho phụ nữ trong văn cảnh cổ).
    • Hiệu lực, công dụng: Sức mạnh hoặc khả năng tạo ra tác dụng đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Honesty is a fundamental virtue. (Trung thực một đức tính cơ bản.)
    • She was respected for her virtue and kindness. ( ấy được kính trọng đức hạnh lòng tốt.)
    • The virtue of this medicine is its fast-acting formula. (Công dụng của loại thuốc này công thức tác dụng nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By virtue of / In virtue of": Nhờ vào, bởi , với tư cách .
    • He was granted access by virtue of his position. (Anh ta được cấp quyền truy cập nhờ vào vị trí của mình.)
  • "To make a virtue of necessity": (Thành ngữ) Biến một việc bắt buộc phải làm thành một hành động có vẻ tự nguyện đáng khen; tận dụng hoàn cảnh khó khăn.
    • With the car broken, he made a virtue of necessity and started cycling for his health. (Xe hỏng, anh ấy đã tận dụng việc bắt buộc phải đi xe đạp thành cơ hội rèn luyện sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Virtuous (tính từ): đức hạnh, đoan chính.
    • He led a virtuous life. (Ông ấy đã sống một cuộc đời đức hạnh.)
  • Virtual (tính từ): Ảo, gần như thật. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt với "virtue").
    • Virtual reality (Thực tế ảo).
Từ đồng nghĩa
  • Morality: Đạo đức.
  • Goodness: Sự tốt lành, lòng tốt.
  • Integrity: Tính chính trực.
  • Efficacy: Hiệu lực, hiệu quả (cho nghĩa "công dụng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "virtue")

Thành ngữ liên quan
  • "Patience is a virtue": (Thành ngữ phổ biến) Kiên nhẫn một đức tính tốt/đáng quý.
  • "A woman of easy virtue": (Cách diễn đạt , có thể mang tính miệt thị) Người phụ nữ không đoan trang, quan hệ tình dục dễ dãi.
virtue

Patience is a virtue that helps us stay calm in difficult situations.

danh từ
  1. đức, đức hạnh
    • to follow virtue
      ăn ở đức
  2. đức tính, tính tốt
    • patience is a virtue
      kiên nhẫn một tính tốt
  3. trinh tiết, tiết nghĩa
    • a woman of virtue
      người đàn bà tiết nghĩa
    • a woman of easy virtue
      người đàn bà lẳng lơ
  4. công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực
    • a remedy of great virtue
      một phương thuốc hiệu lực lớn

Idioms

  • by virtue of; in virtue of
    theo, ; với tư cách
  • to make a virtue of necessity
    (xem) necessity