chatterbox

/'tʃætəbɔks/
danh từ
  1. đứa bé nói líu lo
  2. người ba hoa, người hay nói huyên thiên
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng liên thanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "chatterbox"

chatterbox
A little girl is a chatterbox at the dinner table.