magpie

/'mægpai/
Học thuật
Thân thiện
magpie

A magpie collects shiny objects for its nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Chim ác là: Một loài chim thuộc họ quạ, lông đen trắng đặc trưng, đuôi dài thường phát ra tiếng kêu chói tai.
    • Người hay nói, người ba hoa: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ một người nói nhiều, đặc biệt nói về những chuyện không quan trọng hoặc tán gẫu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):

    • A magpie was building a nest in the tall tree. (Một con chim ác là đang làm tổ trên cây cao.)
    • The black and white feathers of the magpie are very distinctive. (Bộ lông đen trắng của chim ác là rất đặc trưng.)
  • Danh từ (Người):

    • Don't tell her any secrets; she's a real magpie. (Đừng kể cho ấy bất kỳ bí mật nào; ấy đúng một người ba hoa.)
    • He chattered like a magpie all through the meeting. (Anh ta nói liên hồi như một con chim ác là trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magpie tendency": (Nghĩa bóng) Xu hướng sưu tầm hoặc tích trữ nhiều đồ vật linh tinh, lặt vặt, bắt nguồn từ tập tính hay nhặt đồ sáng bóng của loài chim này.
    • She has a magpie tendency for collecting shiny trinkets. ( ấy xu hướng sưu tầm những món đồ trang sức lấp lánh như chim ác là.)
Biến thể từ gần giống
  • Magpie-lark (n): Một loài chim khácÚc, màu đen trắng nhưng không thuộc họ quạ.
  • Magpie goose (n): Một loài ngỗngÚc New Guinea.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "chim": Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng thuộc về họ crow (quạ).
  • Đối với nghĩa "người ba hoa": Chatterbox (người nói nhiều), blabbermouth (người hay buôn chuyện), gossip (người hay ngồi lê đôi mách).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a magpie's eye for something": con mắt tinh tường để nhận ra/thu thập những thứ quý giá hoặc hấp dẫn.
    • The antique dealer has a magpie's eye for valuable porcelain. (Người buôn đồ cổ con mắt tinh tường như chim ác là để nhận ra đồ sứ giá trị.)
magpie

A magpie collects shiny objects for its nest.

danh từ
  1. (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa
    • he is a regular magpie
      hắn ta đúng một thằng ba hoa