magpie

/'mægpai/
danh từ
  1. (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa
    • he is a regular magpie
      hắn ta đúng một thằng ba hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "magpie"

magpie
A magpie collects shiny objects for its nest.