magpie
/'mægpai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Chim ác là: Một loài chim thuộc họ quạ, có lông đen trắng đặc trưng, đuôi dài và thường phát ra tiếng kêu chói tai.
- Người hay nói, người ba hoa: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ một người nói nhiều, đặc biệt là nói về những chuyện không quan trọng hoặc tán gẫu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chim):
- A magpie was building a nest in the tall tree. (Một con chim ác là đang làm tổ trên cây cao.)
- The black and white feathers of the magpie are very distinctive. (Bộ lông đen trắng của chim ác là rất đặc trưng.)
Danh từ (Người):
- Don't tell her any secrets; she's a real magpie. (Đừng kể cho cô ấy bất kỳ bí mật nào; cô ấy đúng là một người ba hoa.)
- He chattered like a magpie all through the meeting. (Anh ta nói liên hồi như một con chim ác là trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Magpie tendency": (Nghĩa bóng) Xu hướng sưu tầm hoặc tích trữ nhiều đồ vật linh tinh, lặt vặt, bắt nguồn từ tập tính hay nhặt đồ sáng bóng của loài chim này.
- She has a magpie tendency for collecting shiny trinkets. (Cô ấy có xu hướng sưu tầm những món đồ trang sức lấp lánh như chim ác là.)
Biến thể và từ gần giống
- Magpie-lark (n): Một loài chim khác ở Úc, có màu đen trắng nhưng không thuộc họ quạ.
- Magpie goose (n): Một loài ngỗng ở Úc và New Guinea.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "chim": Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng thuộc về họ crow (quạ).
- Đối với nghĩa "người ba hoa": Chatterbox (người nói nhiều), blabbermouth (người hay buôn chuyện), gossip (người hay ngồi lê đôi mách).
Thành ngữ liên quan
- "To have a magpie's eye for something": Có con mắt tinh tường để nhận ra/thu thập những thứ quý giá hoặc hấp dẫn.
- The antique dealer has a magpie's eye for valuable porcelain. (Người buôn đồ cổ có con mắt tinh tường như chim ác là để nhận ra đồ sứ có giá trị.)
danh từ
- (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa
- he is a regular magpiehắn ta đúng là một thằng ba hoa