spouter
/'spautə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói hùng hồn, khoa trương: Một người có phong cách nói hoặc đọc to, nhiệt tình, thường có vẻ phô trương hoặc quá mức.
- Người hay nói nhiều, người ba hoa: Một người nói liên tục, thường về những điều vô nghĩa hoặc một cách phiền toái.
- Vòi phun, miệng phun: Một thiết bị hoặc lỗ hổng từ đó chất lỏng (như dầu, nước) phun ra mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician was known as a spouter of empty promises. (Chính trị gia đó nổi tiếng là người hứa hẹn suông một cách hùng hồn.)
- We couldn't get a word in with that old spouter at the meeting. (Chúng tôi không thể chen được lời nào với tay ba hoa già đó trong cuộc họp.)
- The geyser is a natural spouter of hot water. (Mạch nước phun là một vòi phun nước nóng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A spouter of nonsense": Một kẻ nói những điều vô nghĩa một cách hùng hồn.
- Don't listen to him; he's just a spouter of nonsense. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ là một kẻ nói linh tinh.)
- "Oil spouter": Giếng dầu đang phun.
- The discovery of the oil spouter led to an economic boom. (Việc phát hiện ra giếng dầu đang phun đã dẫn đến một sự bùng nổ kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Spout (động từ): Phun ra, tuôn ra; nói hùng hồn, ba hoa.
- The whale spouted water. (Con cá voi phun nước.)
- He spouted his opinions for an hour. (Anh ta ba hoa ý kiến của mình suốt một giờ.)
- Spouting (danh động từ/ tính từ): Sự phun ra; đang phun.
- The spouting water from the fountain is beautiful. (Dòng nước đang phun từ đài phun nước rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Orator: Nhà hùng biện (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Windbag: Kẻ ba hoa, khoác lác (mang nghĩa tiêu cực).
- Gusher: Giếng phun (dầu, nước); người bộc lộ cảm xúc quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spouter". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "spout".)
Thành ngữ liên quan
- "To spout off" (thành ngữ từ động từ "spout"): Nói một cách ba hoa, thiếu suy nghĩ.
- He's always spouting off about politics without knowing the facts. (Anh ta lúc nào cũng ba hoa về chính trị mà không biết sự thật.)
danh từ
- người bình thơ; người yêu thơ
- người đọc một cách hùng hồn khoa trương