spouter

/'spautə/
danh từ
  1. người bình thơ; người yêu thơ
  2. người đọc một cách hùng hồn khoa trương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

spouter
A whale spouter sends a tall plume of water into the air.