chaudeau

Học thuật
Thân thiện
chaudeau

Le cuisinier prépare un chaudeau dans une casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xúp nóng: Một loại nước dùng hoặc súp được phục vụ khi còn nóng.
    • Sữa nóng pha trứng: Một thức uống ấm được làm từ sữa nóng trứng, thường được khuấy đều có thể thêm gia vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a préparé un chaudeau pour les invités. (Anh ấy đã chuẩn bị một món xúp nóng cho các vị khách.)
    • Un bon chaudeau est réconfortant en hiver. (Một cốc sữa nóng pha trứng ngon thật ấm áp vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir un chaudeau": phục vụ một món súp nóng hoặc thức uống nóng.
    • La grand-mère a l'habitude de servir un chaudeau aux enfants avant de dormir. ( thường thói quen phục vụ cho trẻ một cốc sữa nóng pha trứng trước khi đi ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaud (adj): nóng.
  • Chaude (adj, giống cái): nóng.
  • Chaudement (adv): một cách nóng nực, ấm áp.
Từ đồng nghĩa
  • Bouillon chaud: nước dùng nóng.
  • Lait de poule: thức uống làm từ sữa, trứng đường, thường uống nóng (tương tự nhưng có thể khác công thức).
chaudeau

Le cuisinier prépare un chaudeau dans une casserole.

danh từ giống đực
  1. xúp nóng
  2. sữa nóng pha trứng

Từ gần giống