château

/'tʃɔ:,beikən/
Học thuật
Thân thiện
château

Un enfant construit un château de sable sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lâu đài, cung điện: Một tòa nhà lớn, thường cổ kính nguy nga, từngnơicủa giới quý tộc, vua chúa hoặc tính chất phòng thủ.
    • Biệt thự rượu vang: Ở Pháp, đặc biệt tại các vùng như Bordeaux, từ này cũng chỉ một điền trang sản xuất rượu vang, thường có một dinh thự chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons visité le château de Versailles. (Chúng tôi đã tham quan lâu đài Versailles.)
    • Ce vin provient d'un château de la région de Bordeaux. (Loại rượu vang này đến từ một lâu đài rượu vùng Bordeaux.)
    • Il rêve de vivre dans un château. (Anh ấy mơ ước được sống trong một lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "château de cartes": lâu đài bằng bài, chỉ điều đó mong manh, dễ sụp đổ.

    • Leur projet n'est qu'un château de cartes. (Dự án của họ chỉmột lâu đài bằng bài.)
  • "châteaux en Espagne": những lâu đàiTây Ban Nha, chỉ những ảo tưởng, mộng tưởng viển vông.

    • Arrête de bâtir des châteaux en Espagne et concentre-toi sur la réalité. (Đừng xây những lâu đàiTây Ban Nha nữa hãy tập trung vào thực tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Château fort (danh từ giống đực): lâu đài pháo đài, lâu đài có công sự phòng thủ kiên cố.

    • Les châteaux forts étaient courants au Moyen Âge. (Các lâu đài pháo đài phổ biến vào thời Trung Cổ.)
  • Château d'eau (danh từ giống đực): tháp nước.

    • Le château d'eau est visible de loin. (Tháp nước có thể nhìn thấy từ xa.)
  • Vie de château (cụm danh từ): cuộc sống đế vương, cuộc sống xa hoa, sung túc.

    • Pendant les vacances, c'était la vie de château ! (Suốt kỳ nghỉ, đómột cuộc sống đế vương!)
Từ đồng nghĩa
  • Palais (danh từ giống đực): cung điện, dinh thự.
  • Forteresse (danh từ giống cái): pháo đài, thành trì (nhấn mạnh khía cạnh phòng thủ).
  • Manoir (danh từ giống đực): trang viên, lãnh địa (thường nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Ville prise, château rendu": (nghĩa đen: thành phố bị chiếm, lâu đài đầu hàng) được gốc thì được cả lãi; khi đã nắm được cái chính thì cái phụ sẽ theo.
  • "Être reçu comme dans un château": được tiếp đón rất nồng hậu, chu đáo.
château

Un enfant construit un château de sable sur la plage.

danh từ giống đực
  1. lâu đài, cung điện
    • château de cartes
      vật mong manh
    • château d'eau
      tháp nước
    • châteaux en Espagne
      ảo tưởng, cuồng vọng
    • château fort
      lầu pháo đài
    • vie de château
      cuộc sống đế vương
    • ville prise, château rendu
      được gốc thì được cả lãi
danh từ giống đực
  1. viết tắt của châteaubriant

Từ chứa "château"