chaude

Học thuật
Thân thiện
chaude

Une tasse de thé chaude repose sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Nóng: Dạng giống cái của tính từ "chaud", dùng để mô tả nhiệt độ cao hoặc cảm giác ấm áp.
    • Nồng nhiệt, sôi nổi: Dùng để mô tả một cảm xúc, bầu không khí hoặc tính cách mãnh liệt, đầy nhiệt huyết.
  2. Danh từ giống cái:

    • Sự nung, độ nung: Chỉ hành động hoặc quá trình làm nóng một vật, đặc biệt trong luyện kim.
    • Lửa đỏ để sưởi: Chỉ một đống lửa được đốt lên với mục đích sưởi ấm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'eau est trop chaude pour se baigner. (Nước quá nóng để tắm.)
    • Elle a reçu une chaude bienvenue. ( ấy đã nhận được một sự chào đón nồng nhiệt.)
  • Danh từ:

    • Le forgeron donne une chaude supplémentaire au métal. (Người thợ rèn thực hiện thêm một lần nung cho kim loại.)
    • Faisons une chaude pour nous réchauffer ce soir. (Chúng ta hãy đốt một đống lửa đỏ để sưởi ấm tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la chaude" (cổ, thông tục): Cảm thấy nóng nực, bứt rứt.

    • Il fait si humide, j'ai la chaude. (Trời ẩm quá, tôi thấy nóng bức khó chịu.)
  • "Une chaude alarme" (văn chương): Một lời cảnh báo khẩn cấp nghiêm trọng.

    • Les nouvelles du front étaient une chaude alarme. (Tin tức từ mặt trậnmột hồi chuông báo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaud (tính từ giống đực): Nóng.
  • Chaudement (phó từ): Một cách nồng nhiệt, ấm áp.
  • Chaudière (danh từ giống cái): Nồi hơi, hơi.
  • Chauffage (danh từ giống đực): Hệ thống sưởi, sự sưởi ấm.
Từ đồng nghĩa
  • Brûlante (tính từ): Nóng bỏng, rất nóng.
  • Ardente (tính từ): Rực cháy, nồng cháy (dùng cho cả nhiệt độ cảm xúc).
  • Fournaise (danh từ giống cái): lửa, nơi cực kỳ nóng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être chaude comme la braise (thông tục): Rất nóng, hoặc rất hào hứng/hăng hái.

    • Après la course, il était chaude comme la braise. (Sau cuộc đua, anh ta nóng như lửa đốt / rất phấn khích.)
  • Une chaude-pisse (thô tục, danh từ giống cái): Bệnh lậu. (LƯU Ý: Đâytừ lóng thô tục, cần thận trọng khi sử dụng).

Thành ngữ liên quan
  • Se jeter dans la gueule du loup / dans la chaude (ít dùng): Lao đầu vào chỗ nguy hiểm.
    • En prenant cette décision, il s'est jeté dans la chaude. (Bằng việc đưa ra quyết định đó, anh ta đã lao đầu vào chỗ nguy hiểm.)
chaude

Une tasse de thé chaude repose sur la table.

tính từ giống cái
  1. xem chaud
danh từ giống cái
  1. sự nung, độ nung
    • Donner deux chaudes à une barre de fer
      nung thanh sắt hai lần
  2. lửa đỏ để sưởi
    • Faire une chaude
      đốt lửa đỏ để sưởi