cheapjack

Adjective
  1. ít giá trị, kém chất lượng
Noun
  1. người bán rong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cheapjack"

cheapjack
A street vendor sells cheapjack souvenirs to tourists.