tawdry

/'tɔ:dri/
tính từ
  1. loè loẹt, hào nhoáng
    • ornament
      đồ trang trí loè loẹt
danh từ
  1. đồ loè loẹtgiá trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "tawdry"

tawdry
The market stall displayed a row of tawdry necklaces.