checked

/tʃekt/
Học thuật
Thân thiện
checked

The traveler placed his checked suitcase on the luggage scale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình ô vuông, kẻ ca rô: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vải hoa văn gồm các ô vuông đều nhau, thường được tạo bởi các đường kẻ ngang dọc cắt nhau, tạo thành các ô vuông nhỏ. Các ô này thường hai màu xen kẽ.
    • Đã được kiểm tra, đã được xác nhận: (Nghĩa mở rộng từ động từ "check") Chỉ trạng thái của một thứ đó đã được xem xét, kiểm tra để đảm bảo tính chính xác, an toàn hoặc phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hoa văn):

    • He wore a checked shirt to the picnic. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ ca rô đi ngoại.)
    • The tablecloth has a red and white checked pattern. (Khăn trải bàn hoa văn ô vuông màu đỏ trắng.)
  • Tính từ (nghĩa đã kiểm tra):

    • Please bring your checked luggage to the counter. (Vui lòng mang hành lý đã được kiểm tra của bạn đến quầy.)
    • All the facts in the report are checked and verified. (Tất cả dữ kiện trong báo cáo đều đã được kiểm tra xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double-checked": Đã được kiểm tra kỹ lưỡng hai lần.

    • The calculations were double-checked for accuracy. (Các phép tính đã được kiểm tra kỹ lưỡng hai lần để đảm bảo độ chính xác.)
  • "Background-checked": Đã được kiểm tra lý lịch.

    • All our employees are thoroughly background-checked. (Tất cả nhân viên của chúng tôi đều được kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Check (động từ): Kiểm tra, xác nhận.

    • Please check your answers before submitting. (Hãy kiểm tra câu trả lời của bạn trước khi nộp.)
  • Checkerboard (danh từ): Bàn cờ vua/dam, bề mặt ô vuông xen kẽ.

    • The kitchen floor was laid out like a checkerboard. (Sàn nhà bếp được lát giống như một bàn cờ.)
  • Checkered (tính từ): hoa văn ô vuông (cùng nghĩa với "checked" về hoa văn); (nghĩa bóng) nhiều thăng trầm, lúc tốt lúc xấu.

    • He has a checkered past. (Anh ta một quá khứ thăng trầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaid (tính từ/danh từ): hoa văn kẻ ô vuông (thường dùng cho vải).
  • Verified (tính từ): Đã được xác minh, kiểm chứng (cho nghĩa "đã kiểm tra").
  • Inspected (tính từ): Đã được thanh tra, kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "checked". Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "check" có thể được tìm thấymục từ "check").

Thành ngữ liên quan
  • A checked past: Một quá khứ phức tạp, cả điều tốt xấu (thường dùng "checkered past" phổ biến hơn).
    • The politician tried to hide his checked past. (Chính trị gia đó cố gắng che giấu quá khứ phức tạp của mình.)
checked

The traveler placed his checked suitcase on the luggage scale.

tính từ
  1. kẻ ô vuông, kẻ ca rô

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "checked"

Từ có nhắc đến "checked"