checked

/tʃekt/
tính từ
  1. kẻ ô vuông, kẻ ca rô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "checked"

Từ có nhắc đến "checked"

checked
The traveler placed his checked suitcase on the luggage scale.