unchecked

/'ʌn'tʃekt/
Học thuật
Thân thiện
unchecked

The weeds grew unchecked in the abandoned garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị kiểm soát, không bị kìm hãm: Dùng để mô tả một cái đó phát triển, lan rộng hoặc hành động không sự kiểm soát, hạn chế hay can thiệp nào.
    • Chưa được kiểm tra, xem xét: Dùng để mô tả một cái đó chưa được kiểm tra, xác minh hoặc đánh giá về tính chính xác, an toàn hoặc chất lượng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không bị kiểm soát":
    • The fire spread unchecked through the dry forest. (Ngọn lửa lan tràn không kiểm soát qua khu rừng khô.)
    • Unchecked population growth can strain resources. (Sự gia tăng dân số không được kiểm soát có thể làm căng thẳng các nguồn tài nguyên.)
  • Nghĩa "chưa được kiểm tra":
    • The unchecked data may contain errors. (Dữ liệu chưa được kiểm tra có thể chứa lỗi.)
    • We cannot approve the report with unchecked facts. (Chúng tôi không thể phê duyệt báo cáo với những thông tin chưa được kiểm chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go unchecked": (hành động, hiện tượng) tiếp tục không bị ngăn chặn hoặc kiểm soát.
    • Corruption must not be allowed to go unchecked. (Tham nhũng không được phép tiếp diễn không bị kiểm soát.)
  • "to leave something unchecked": để mặc cho cái đó không bị kiểm soát hoặc không kiểm tra.
    • Leaving such rumors unchecked could damage our reputation. (Để mặc những tin đồn như vậy không bị kiểm soát có thể làm tổn hại danh tiếng của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncheck (động từ): bỏ chọn, bỏ dấu kiểm (trong biểu mẫu, hộp thoại).
    • Please uncheck the box if you do not wish to subscribe. (Vui lòng bỏ chọn ô này nếu bạn không muốn đăng ký.)
  • Check (động từ/tính từ): kiểm tra, kiểm soát; đã được kiểm tra. (Từ trái nghĩa cơ bản của "unchecked").
Từ đồng nghĩa
  • Unrestrained: không bị kiềm chế, không bị hạn chế.
  • Uncontrolled: không được kiểm soát.
  • Unverified: chưa được xác minh, kiểm chứng.
  • Unmonitored: không được giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unchecked" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường "go unchecked" hoặc "leave unchecked" như đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unchecked".)

unchecked

The weeds grew unchecked in the abandoned garden.

tính từ
  1. không bị cản trở, không bị ngăn cản; không bị kìm hãm, không bị kiềm chế (tình cảm)
  2. chưa được kiểm tra; không được kiểm tra (sổ sách)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự