choked

Học thuật
Thân thiện
choked

The freeway was choked with traffic during the evening commute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nghẹt, bị tắc: Trạng thái bị cản trở hoàn toàn hoặc một phần, khiến dòng chảy hoặc sự lưu thông không thể diễn ra bình thường.
    • Bị cản trở, bị bóp nghẹt: Trạng thái bị hạn chế, kìm hãm, không thể phát triển hoặc diễn ra tự do.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drain was choked with leaves. (Cống thoát nước bị tắc nghẹt cây.)
    • She felt choked with emotion and couldn't speak. ( ấy cảm thấy nghẹn ngào xúc động không thể nói được.)
    • The streets were choked with traffic during rush hour. (Các con đường bị tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be choked up": cảm thấy nghẹn ngào, xúc động mạnh đến mức khó nói.

    • He was so choked up during his speech that he had to pause. (Anh ấy đã quá nghẹn ngào trong bài phát biểu đến mức phải tạm dừng.)
  • "to feel choked": cảm thấy ngột ngạt, bức bối (về tinh thần hoặc cảm xúc).

    • She felt choked by the strict rules of the institution. ( ấy cảm thấy bị bóp nghẹt bởi những quy định nghiêm ngặt của tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Choke (động từ): làm nghẹt, làm tắc; bóp cổ.

    • A piece of food could choke a baby. (Một miếng thức ăn có thể làm nghẹt một đứa trẻ.)
  • Choker (danh từ): vòng cổ chật; người hay làm nghẹt thở.

    • She wore a beautiful pearl choker. ( ấy đeo một vòng cổ ngọc trai đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Clogged: bị tắc, bị nghẽn (thường dùng cho đường ống, cống).
  • Blocked: bị chặn, bị phong tỏa.
  • Congested: bị ùn tắc, đông nghẹt (thường dùng cho giao thông, thành phố).
  • Constricted: bị thắt lại, bị siết chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke back: kìm nén, nuốt (cảm xúc, nước mắt).

    • He choked back his tears. (Anh ấy kìm nén nước mắt.)
  • Choke down: nuốt một cách khó khăn (thức ăn, đồ uống).

    • She choked down the bitter medicine. ( ấy nuốt một cách khó nhọc thứ thuốc đắng đó.)
  • Choke off: ngăn chặn, làm ngừng lại (nguồn cung, cuộc thảo luận).

    • The government choked off the supply of funds. (Chính phủ đã ngăn chặn nguồn cung cấp tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Choke the life out of something: bóp nghẹt sự sống/sức sống của cái .
    • Bureaucracy can choke the life out of a creative project. (Nạn quan liêu có thể bóp nghẹt sức sống của một dự án sáng tạo.)
choked

The freeway was choked with traffic during the evening commute.

Adjective
  1. bị nghẹt, bị tắc, bị cản trở
    • streets choked with traffic
      những đường phố bị tắc nghẽn giao thông

Từ gần giống

Từ chứa "choked"

Từ có nhắc đến "choked"