choked

Adjective
  1. bị nghẹt, bị tắc, bị cản trở
    • streets choked with traffic
      những đường phố bị tắc nghẽn giao thông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "choked"

Từ có nhắc đến "choked"

choked
The freeway was choked with traffic during the evening commute.