chelifer

chelifer

A chelifer hides under a fallen leaf in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi động vật thuộc bộ Bọ cạp giả (Chelonethida): "chelifer" danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong ngành động vật chân khớp, thường được gọi là bọ cạp giả hoặc bọ cạp sách. Đây những sinh vật nhỏ, cặp kìm trước phát triển, sống trong môi trường ẩm ướt như dưới vỏ cây, trong đất hoặc sách .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chelifer is a small arachnid often found in old libraries. (Loài chelifer một loài nhện nhỏ thường được tìm thấy trong các thư viện .)
    • Scientists study the chelifer to understand its role in the ecosystem. (Các nhà khoa học nghiên cứu loài chelifer để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chelifer" trong phân loại học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về động vật học, đặc biệt trong danh pháp hai phần (binomial nomenclature).
    • The genus Chelifer was first described by the naturalist Carl Linnaeus. (Chi Chelifer lần đầu tiên được mô tả bởi nhà tự nhiên học Carl Linnaeus.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelonethida (danh từ): bộ động vật chứa chi chelifer, thường được gọi là bọ cạp giả.
  • Cheliferidae (danh từ): họ động vật bao gồm chi chelifer các chi liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cạp giả: tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc bộ Chelonethida, bao gồm chi chelifer.
  • Pseudoscorpion: từ tiếng Anh đồng nghĩa với bọ cạp giả, dùng để chỉ các loài tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "chelifer" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chelifer" đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.