slaver

/'sleivə/
danh từ
  1. tàu buôn nô lệ
  2. người buôn nô lệ
  3. nước dãi
  4. (nghĩa bóng) sự ton hót, sự bợ đỡ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói vớ vẩn, lời nói tầm bậy
nội động từ
  1. nhỏ dãi, chảy nước dãi
ngoại động từ
  1. để chảy nước dãi vào (quần áo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống