slaver
/'sleivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tàu buôn nô lệ: Con tàu được sử dụng để vận chuyển nô lệ.
- Người buôn nô lệ: Người tham gia vào việc mua bán, vận chuyển nô lệ.
- Nước dãi: Chất lỏng trong suốt tiết ra từ miệng.
- Sự ton hót, sự bợ đỡ (nghĩa bóng): Hành động nịnh nọt, tâng bốc quá mức một cách đê hèn.
- Lời nói vớ vẩn, lời nói tầm bậy (chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ): Những lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.
Động từ (nội động từ):
- Nhỏ dãi, chảy nước dãi: Hành động để nước dãi chảy ra từ miệng, thường do đói, bệnh tật hoặc khi nhìn thấy thứ gì đó hấp dẫn.
Động từ (ngoại động từ):
- Để chảy nước dãi vào (quần áo...): Làm cho nước dãi chảy ra và dính vào một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The slaver was intercepted by the navy. (Tàu buôn nô lệ đã bị hải quân chặn bắt.)
- He was a notorious slaver in the 18th century. (Ông ta là một tên buôn nô lệ khét tiếng ở thế kỷ 18.)
- Wipe the slaver from the baby's chin. (Hãy lau nước dãi trên cằm em bé đi.)
- I'm tired of his slaver; he's just trying to get a promotion. (Tôi mệt mỏi với sự bợ đỡ của anh ta rồi; anh ta chỉ đang cố lấy lòng để được thăng chức.)
Động từ:
- The dog slavered at the sight of the steak. (Con chó chảy nước dãi khi nhìn thấy miếng bít tết.)
- The sick child slavered all over his pillow. (Đứa trẻ bị ốm đã để nước dãi chảy đầy gối của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slaver over someone/something": Thèm muốn, khao khát ai đó hoặc thứ gì đó một cách thái quá, thường đi kèm với nghĩa chảy nước dãi.
- He slavered over the new sports car in the showroom. (Anh ta thèm muốn chiếc xe thể thao mới trong phòng trưng bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Slave (n): Nô lệ.
- Slavery (n): Chế độ nô lệ.
- Drool (v): Đồng nghĩa với "slaver" ở nghĩa chảy nước dãi, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực mạnh.
- Drivel (n/v): Nói nhảm nhí; nước dãi (nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nước dãi): Drool, saliva.
- Danh từ (người buôn nô lệ): Slave trader, trafficker.
- Động từ (chảy nước dãi): Drool, dribble, salivate.
- Danh từ (sự bợ đỡ): Flattery, sycophancy, fawning.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slaver over: Như đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slaver".
danh từ
- tàu buôn nô lệ
- người buôn nô lệ
- nước dãi
- (nghĩa bóng) sự ton hót, sự bợ đỡ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói vớ vẩn, lời nói tầm bậy
nội động từ
- nhỏ dãi, chảy nước dãi
ngoại động từ
- để chảy nước dãi vào (quần áo...)