slaver

/'sleivə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tàu buôn nô lệ: Con tàu được sử dụng để vận chuyển nô lệ.
    • Người buôn nô lệ: Người tham gia vào việc mua bán, vận chuyển nô lệ.
    • Nước dãi: Chất lỏng trong suốt tiết ra từ miệng.
    • Sự ton hót, sự bợ đỡ (nghĩa bóng): Hành động nịnh nọt, tâng bốc quá mức một cách đê hèn.
    • Lời nói vớ vẩn, lời nói tầm bậy (chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ): Những lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Nhỏ dãi, chảy nước dãi: Hành động để nước dãi chảy ra từ miệng, thường do đói, bệnh tật hoặc khi nhìn thấy thứ đó hấp dẫn.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Để chảy nước dãi vào (quần áo...): Làm cho nước dãi chảy ra dính vào một vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The slaver was intercepted by the navy. (Tàu buôn nô lệ đã bị hải quân chặn bắt.)
    • He was a notorious slaver in the 18th century. (Ông ta một tên buôn nô lệ khét tiếngthế kỷ 18.)
    • Wipe the slaver from the baby's chin. (Hãy lau nước dãi trên cằm em bé đi.)
    • I'm tired of his slaver; he's just trying to get a promotion. (Tôi mệt mỏi với sự bợ đỡ của anh ta rồi; anh ta chỉ đang cố lấy lòng để được thăng chức.)
  • Động từ:

    • The dog slavered at the sight of the steak. (Con chó chảy nước dãi khi nhìn thấy miếng bít tết.)
    • The sick child slavered all over his pillow. (Đứa trẻ bị ốm đã để nước dãi chảy đầy gối của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slaver over someone/something": Thèm muốn, khao khát ai đó hoặc thứ đó một cách thái quá, thường đi kèm với nghĩa chảy nước dãi.
    • He slavered over the new sports car in the showroom. (Anh ta thèm muốn chiếc xe thể thao mới trong phòng trưng bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave (n): Nô lệ.
  • Slavery (n): Chế độ nô lệ.
  • Drool (v): Đồng nghĩa với "slaver" ở nghĩa chảy nước dãi, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực mạnh.
  • Drivel (n/v): Nói nhảm nhí; nước dãi (nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nước dãi): Drool, saliva.
  • Danh từ (người buôn nô lệ): Slave trader, trafficker.
  • Động từ (chảy nước dãi): Drool, dribble, salivate.
  • Danh từ (sự bợ đỡ): Flattery, sycophancy, fawning.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slaver over: Như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slaver".
danh từ
  1. tàu buôn nô lệ
  2. người buôn nô lệ
  3. nước dãi
  4. (nghĩa bóng) sự ton hót, sự bợ đỡ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói vớ vẩn, lời nói tầm bậy
nội động từ
  1. nhỏ dãi, chảy nước dãi
ngoại động từ
  1. để chảy nước dãi vào (quần áo...)