sliver
/'slivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh nhỏ, mảnh dài và mỏng: Một mảnh vật liệu nhỏ, dài và mỏng, thường bị vỡ, cắt hoặc tách ra từ một vật lớn hơn.
- Sợi (len, bông, gai...): Một sợi dài và mỏng của vật liệu như len hoặc bông, đã được chuẩn bị để kéo thành sợi.
Ngoại động từ:
- Cắt/thành mảnh nhỏ, tước thành sợi: Hành động cắt, tách hoặc tước một vật thành những mảnh nhỏ, dài và mỏng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A sliver of glass was stuck in his foot. (Một mảnh thủy tinh nhỏ đã mắc vào chân anh ta.)
- She added just a sliver of ginger to the soup. (Cô ấy chỉ thêm một lát gừng mỏng vào súp.)
- The carpenter removed a sliver of wood from the plank. (Người thợ mộc bóc đi một mảnh gỗ mỏng từ tấm ván.)
Ngoại động từ:
- He slivered the almonds before adding them to the salad. (Anh ấy thái hạnh nhân thành những lát mỏng trước khi thêm vào salad.)
- The old paint slivered off the wall. (Lớp sơn cũ bong ra khỏi tường thành từng mảnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sliver of hope/light/doubt": Một chút hy vọng/ánh sáng/hoài nghi rất nhỏ.
- There is still a sliver of hope that they will find the missing hikers. (Vẫn còn một tia hy vọng rằng họ sẽ tìm thấy những người leo núi mất tích.)
- A sliver of light came through the closed curtains. (Một tia sáng lọt qua tấm rèm đã kín.)
Biến thể và từ gần giống
Splinter (n): Mảnh vụn, dằm (thường chỉ mảnh gỗ, kim loại nhọn đâm vào da).
- He got a splinter in his finger from the old fence. (Anh ấy bị một cái dằm gỗ đâm vào tay từ hàng rào cũ.)
Shard (n): Mảnh vỡ (thường của thủy tinh, gốm sứ).
- She carefully swept up the shards of the broken vase. (Cô ấy cẩn thận quét những mảnh vỡ của chiếc bình.)
Sliver (adj): Dạng tính từ hiếm gặp, mô tả thứ gì đó mỏng và dài như một mảnh.
- The moon was a sliver crescent in the sky. (Mặt trăng là một lưỡi liềm mỏng manh trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Fragment (mảnh vỡ), splinter (mảnh vụn), shard (mảnh vỡ), chip (mảnh vỡ nhỏ), flake (mảnh mỏng).
- Động từ: Splinter (vỡ thành mảnh), fragment (vỡ vụn), shave (cạo/bào mỏng), pare (gọt/gạt mỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sliver off: Tách/bong ra thành từng mảnh mỏng.
- The dry bark slivered off the tree trunk. (Vỏ cây khô bong ra khỏi thân cây thành từng mảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sliver". Tuy nhiên, các cụm như "a sliver of..." (một chút...) thường được dùng theo cách mang tính hình tượng như đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao".
danh từ
- miếng, mảnh (gỗ)
- mảnh đạn, mảnh bom
- miếng cá con (lạng ra để làm muối)
- sợi (len, gai, bông... để xe...)
ngoại động từ
- cắt ra từng miếng, lạng ra từng mảnh
- lạng (cá) (để làm mồi câu)
- tước (gai, đay...) thành sợi (để xe...)