sliver

/'slivə/
danh từ
  1. miếng, mảnh (gỗ)
  2. mảnh đạn, mảnh bom
  3. miếng cá con (lạng ra để làm muối)
  4. sợi (len, gai, bông... để xe...)
ngoại động từ
  1. cắt ra từng miếng, lạng ra từng mảnh
  2. lạng () (để làm mồi câu)
  3. tước (gai, đay...) thành sợi (để xe...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sliver
A small sliver of wood is stuck in his thumb.