slavery

/'slævəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh nô lệ; sự nô lệ: Tình trạng bị tước đoạt quyền tự do cá nhân bị sở hữu, kiểm soát bởi một người khác như một tài sản.
    • Sự chiếm hữu nô lệ: Hệ thống hoặc thực tiễn cho phép việc sở hữu con người như những nô lệ.
    • Sự lao động vất vả cực nhọc: (Nghĩa mở rộng) Công việc khổ sai, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt bị bóc lột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abolition of slavery was a long and difficult struggle. (Việc bãi bỏ chế độ nô lệ một cuộc đấu tranh lâu dài khó khăn.)
    • Many people were captured and sold into slavery. (Nhiều người đã bị bắt bán làm nô lệ.)
    • The workers protested against the slavery conditions in the factory. (Các công nhân phản đối điều kiện lao động khổ sai trong nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wage slavery": Cảnh nô lệ lương bổng; chỉ tình trạng một người buộc phải làm một công việc vất vả, lương thấp chỉ để tồn tại, không cơ hội cải thiện đời sống.

    • He felt trapped in a cycle of wage slavery. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của cảnh nô lệ lương bổng.)
  • "Mental slavery": Sự nô lệ về tinh thần; chỉ trạng thái tư tưởng bị kiểm soát, nô dịch, không tự do tư duy.

    • The philosopher spoke of freeing oneself from mental slavery. (Nhà triết học nói về việc giải phóng bản thân khỏi sự nô lệ tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Enslavement (n): Hành động biến ai đó thành nô lệ; tình trạng bị bắt làm nô lệ.

    • The enslavement of entire populations was a tragic part of history. (Việc bắt cả một dân tộc làm nô lệ một phần bi thảm của lịch sử.)
  • Slave (n): Người nô lệ.

    • The slave rebelled against his master. (Người nô lệ đã nổi dậy chống lại chủ nhân của mình.)
  • Slave (v): Làm việc như nô lệ, làm việc cực nhọc.

    • He slaved away for years to pay off the debt. (Anh ta đã làm việc cực nhọc trong nhiều năm để trả hết nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bondage: Cảnh nô lệ, sự trói buộc.
  • Servitude: Thân phận nô lệ, sự phục dịch.
  • Forced labor: Lao động cưỡng bức.
Từ trái nghĩa
  • Freedom: Tự do.
  • Liberty: Sự tự do, quyền tự do.
  • Emancipation: Sự giải phóng (khỏi kiếp nô lệ).
Thành ngữ liên quan
  • "To be in slavery to something": Bị nô lệ cho cái đó (thường thói quen, đam mê).
    • He was in slavery to his addiction. (Anh ta bị nô lệ bởi cơn nghiện của mình.)
tính từ
  1. đầy nước dãi
  2. ton hót, bợ đỡ
    • slavery compliments
      những lời khen bợ đỡ
danh từ
  1. cảnh nô lệ; sự nô lệ
    • to prefer death to slavery
      thà chết không chịu làm nô lệ
  2. sự chiếm hữu nô lệ
  3. sự lao động vất vả; công việc cực nhọc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slavery"

Từ có nhắc đến "slavery"