chemic

Học thuật
Thân thiện
chemic

A chemical engineer checks the readings on a chemical balance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hóa học, liên quan đến hóa học: "chemic" mô tả những liên quan đến ngành khoa học về thành phần, cấu trúc, tính chất sự biến đổi của vật chất.
    • Được sử dụng trong hóa học: Chỉ các dụng cụ, quy trình, hoặc phương pháp được dùng trong thí nghiệm hoặc nghiên cứu hóa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laboratory stored various chemic substances in labeled containers. (Phòng thí nghiệm lưu trữ nhiều chất hóa học khác nhau trong các hộp nhãn.)
    • Understanding the chemic properties of an element is fundamental. (Hiểu các tính chất hóa học của một nguyên tố điều cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chemic analysis": phân tích hóa học.

    • The chemic analysis of the water sample revealed high levels of minerals. (Phân tích hóa học mẫu nước cho thấy hàm lượng khoáng chất cao.)
  • "chemic reaction": phản ứng hóa học.

    • The color change indicated a chemic reaction had occurred. (Sự thay đổi màu sắc cho thấy một phản ứng hóa học đã xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemical (adj): (thường dùng hơn) thuộc về hóa học.
    • This is a chemical process. (Đây một quá trình hóa học.)
  • Chemical (n): hóa chất.
    • Handle these chemicals with care. (Hãy xử lý những hóa chất này một cách cẩn thận.)
  • Chemist (n): nhà hóa học.
    • She is a famous chemist. ( ấy một nhà hóa học nổi tiếng.)
  • Chemistry (n): hóa học, môn hóa học.
    • He studies chemistry at university. (Anh ấy học hóa họctrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical: (thuộc về) hóa học.
  • Alchemical: (thuộc về) thuật giả kim, liên quan đến hóa học lịch sử.
chemic

A chemical engineer checks the readings on a chemical balance.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc được dùng trong ngành hóa học