cheminée

Học thuật
Thân thiện
cheminée

Un chat dort paisiblement devant la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • sưởi: Một cấu trúc xây dựng, thường bằng gạch hoặc đá, có một đốt để sưởi ấm một ống dẫn khói.
    • Ống khói: Phần ống dẫn khói lên trên mái nhà từ sưởi, đốt hoặc công nghiệp.
    • Ống, ống thông hơi: Cấu trúc hình ống dùng để dẫn khí, khói hoặc thông gió.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous réchauffons près de la cheminée. (Chúng tôi sưởi ấm bên cạnh sưởi.)
    • La fumée sort par la cheminée. (Khói bay ra qua ống khói.)
    • C'est une vieille maison avec une grande cheminée. (Đómột ngôi nhà với một ống khói lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheminée d'un volcan": Ống núi lửa, miệng núi lửa.

    • Les gaz s'échappent par la cheminée du volcan. (Các loại khí thoát ra qua ống núi lửa.)
  • "Cheminée de ventilation": Ống thông gió, ống thông hơi.

    • La cuisine est équipée d'une cheminée de ventilation puissante. (Nhà bếp được trang bị một ống thông hơi mạnh.)
  • Trong hàng không: "Cheminée de parachute" hoặc "lỗ ": Lỗ trên máy bay để nhảy dù.

    • Les parachutistes sautent par la cheminée. (Các vận động viên nhảy dù nhảy ra qua lỗ .)
Biến thể từ gần giống
  • Cheminot (danh từ giống đực): Công nhân đường sắt. (Lưu ý: Từ này gốc từ "chemin" (con đường), không phải từ "cheminée").
  • Cheminer (động từ): Đi đường, tiến bước, di chuyển dọc theo một con đường. (Đâymột động từ riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Foyer (danh từ giống đực): sưởi, nhưng thường chỉ phần đốt hoặc nơi đốt lửa bên trong.
  • Conduit (danh từ giống đực): Ống dẫn, đường ống (nghĩa chung).
  • Tuyau (danh từ giống đực): Ống (thường nhỏ hơn, bằng kim loại hoặc nhựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho danh từ "cheminée".

Thành ngữ liên quan
  • "Fumer comme une cheminée": Hút thuốc lá rất nhiều. (Nghĩa đen: Hút thuốc như một ống khói).

    • Mon oncle fume comme une cheminée. (Chú tôi hút thuốc lá rất nhiều.)
  • "Se chauffer à la cheminée": Sưởi ấm bằng sưởi.

    • En hiver, nous aimons nous chauffer à la cheminée. (Vào mùa đông, chúng tôi thích sưởi ấm bằng sưởi.)
cheminée

Un chat dort paisiblement devant la cheminée.

danh từ giống cái
  1. sưởi
  2. ống khói
  3. ống, ống thông hơi
    • Cheminée d'un volcan
      ống núi lửa
  4. thông phong
  5. đường dốc kẻ núi
  6. (hàng không) lỗ
    • Cheminer

Từ đồng âm