cheminée

danh từ giống cái
  1. sưởi
  2. ống khói
  3. ống, ống thông hơi
    • Cheminée d'un volcan
      ống núi lửa
  4. thông phong
  5. đường dốc kẻ núi
  6. (hàng không) lỗ
    • Cheminer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

cheminée
Un chat dort paisiblement devant la cheminée.