cheminer

nội động từ
  1. đi, đi chậm
  2. tiến, tiến chậm
  3. (quân sự) tiến lên vây đánh
  4. đo vẽ tiếp góc
    • cheminer droit
      (thân mật) không phạm sai lầm
    • Cheminée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "cheminer"