cheops
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cheops: Tên gọi của một vị Pharaoh Ai Cập cổ đại, trị vì vào khoảng thế kỷ 27 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với việc ra lệnh xây dựng Kim tự tháp vĩ đại tại Giza, một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Cheops là một trong những Pharaoh quyền lực nhất của Vương quốc Cổ.)
- (Kim tự tháp vĩ đại Giza được xây dựng dưới triều đại của Cheops.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheops" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc du lịch để chỉ vị vua này.
- Scholars often debate the exact length of Cheops' reign. (Các học giả thường tranh luận về độ dài chính xác của triều đại Cheops.)
Biến thể và từ gần giống
- Khufu: Tên gọi khác của Cheops trong tiếng Ai Cập cổ đại.
- Khufu is the Egyptian name for Cheops. (Khufu là tên gọi Ai Cập cho Cheops.)
Từ đồng nghĩa
- Pharaoh: danh hiệu chung cho các vị vua Ai Cập cổ đại.
- Khufu: tên gọi bản địa tương đương với Cheops.
Các cụm từ liên quan
- "Kim tự tháp Cheops": cụm từ dùng để chỉ Kim tự tháp vĩ đại Giza.
- Kim tự tháp Cheops là công trình kiến trúc vĩ đại nhất thời cổ đại. (The Pyramid of Cheops is the greatest architectural work of ancient times.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cheops" do đây là tên riêng lịch sử.