cheptel

Học thuật
Thân thiện
cheptel

Le fermier compte son cheptel dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn súc vật (trong một trại chăn nuôi hoặc trong một quốc gia): Từ này chỉ toàn bộ số lượng gia súc, vật nuôi được tập hợp lại, thường trong phạm vi một trang trại hoặc một vùng lãnh thổ.
    • Hợp đồng nuôi rẻ súc vật: Một loại hợp đồng trong đó một bên giao gia súc cho bên kia chăn nuôi chia lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cheptel de cette ferme compte deux cents vaches. (Đàn súc vật của trang trại này hai trăm con .)
    • Le cheptel bovin du pays a diminué à cause de la sécheresse. (Đàn gia súc của cả nước đã giảm do hạn hán.)
    • Ils ont signé un cheptel pour l'élevage des moutons. (Họ đãmột hợp đồng nuôi rẻ súc vật để chăn nuôi cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheptel humain" (nghĩa xấu): Nhân dân lao động (bị bóc lột). Cụm từ này mang tính ẩn dụ tiêu cực, so sánh người lao động như một đàn vật.

    • Cette exploitation traite ses ouvriers comme un simple cheptel humain. (Sự bóc lột này đối xử với công nhân của họ như một đàn người lao động đơn thuần.)
  • "cheptel mort": Nhà cửa, nông cụ (của một trại). Thuật ngữ này chỉ tài sản cố định, không phảivật nuôi sống, của một trang trại.

    • L'inventaire du cheptel mort comprend les bâtiments et les machines agricoles. (Bản kiểm kê tài sản cố định bao gồm các công trình xây dựng máy móc nông nghiệp.)
  • "cheptel vif": Đàn súc vật (của một trại hay một nước). Thuật ngữ này chỉ cụ thể các con vật nuôi còn sống.

    • La valeur du cheptel vif est estimée à un million d'euros. (Giá trị của đàn súc vật sống được ước tínhmột triệu euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheptellage (danh từ giống đực): Hình thức, chế độ nuôi rẻ súc vật.
  • Cheptelier (danh từ): Ngườihợp đồng nuôi rẻ súc vật (bên giao hoặc bên nhận gia súc).
Từ đồng nghĩa
  • Bétail (danh từ giống đực): Gia súc, súc vật (nghĩa tương tự nhưng phổ biến rộng hơn).
  • Troupeau (danh từ giống đực): Đàn (gia súc, cừu...), thường dùng cho từng nhóm nhỏ hơn.
Lưu ý
  • "Cheptel"một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi, kinh tế thống kê.
  • Trong cách dùng ẩn dụ "cheptel humain", từ mang sắc thái rất tiêu cực, phê phán sự bóc lột đối xử con người như công cụ.
cheptel

Le fermier compte son cheptel dans le pré.

danh từ giống đực
  1. đàn súc vật (trong một trại hoặc trong một nước)
  2. hợp đồng nuôi rẻ súc vật
    • cheptel humain
      (nghĩa xấu) nhân dân lao động (bị bóc lột)
    • cheftel mort
      nhà cửa nông cụ (của một trại)
    • cheftel vif
      đàn súc vật (của một trại hay một nước)

Từ có nhắc đến "cheptel"