chequer
/'tʃekə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình vẽ kẻ ô vuông: Một mẫu trang trí gồm các ô vuông, thường có hai màu xen kẽ nhau, giống như bàn cờ.
- Một trong những quân cờ tròn, dẹt dùng trong trò chơi cờ đam: Một mảnh nhỏ, thường tròn và dẹt, được sử dụng làm quân cờ trong trò chơi board game (như cờ đam).
- Biển hiệu hình bàn cờ: (Cổ, thường dùng số nhiều) Một tấm biển có hình bàn cờ, từng được treo trước các cửa hàng rượu hoặc tiệm ăn.
Động từ:
- Kẻ ô vuông, tạo hình ca rô: Trang trí bề mặt bằng cách chia thành các ô vuông với các màu sắc khác nhau.
- Làm cho lốm đốm, tô điểm bằng nhiều màu sắc hoặc hình dạng khác nhau: Làm cho một thứ gì đó có sự đa dạng về màu sắc, sắc thái hoặc hoa văn.
- Làm cho đỡ đơn điệu, thêm phần thay đổi: Làm cho một cái gì đó trở nên thú vị hơn bằng cách thêm vào sự đa dạng hoặc những yếu tố bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The floor was laid with black and white marble in a chequer pattern. (Sàn nhà được lát bằng đá cẩm thạch đen và trắng theo hình kẻ ô vuông.)
- He moved a red chequer across the board. (Anh ấy di chuyển một quân cờ màu đỏ qua bàn cờ.)
- Động từ:
- Sunlight chequered the forest floor through the leaves. (Ánh nắng lốm đốm trên mặt đất khu rừng xuyên qua những tán lá.)
- Her career has been chequered with both successes and failures. (Sự nghiệp của cô ấy đầy thăng trầm với cả thành công và thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A chequered past/history/career": Một quá khứ/lịch sử/sự nghiệp đầy biến cố, với cả những giai đoạn tốt và xấu xen kẽ.
- The old mansion had a chequered history, having been a hospital, a school, and now a hotel. (Tòa lâu đài cũ có một lịch sử đầy thăng trầm, từng là bệnh viện, rồi trường học, và giờ là khách sạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Checker (danh từ, động từ): Cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, với các nghĩa tương tự "chequer". Thường dùng cho trò chơi cờ đam (checkers) và hình kẻ ô (checkered pattern).
- Checkered (tính từ): Có hoa văn kẻ ô vuông, hoặc mang tính chất thăng trầm, đầy biến cố.
- He wore a checkered shirt. (Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi kẻ ca rô.)
- Chequebook (danh từ): Sổ séc (một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hình vẽ): Check pattern, grid, mosaic.
- Động từ (kẻ ô): Mark with squares, grid.
- Động từ (tô điểm): Variegate, dapple, mottle, speckle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "chequer")
Thành ngữ liên quan
- "A chequered flag": (Thường dùng "checkered flag") Cờ ca rô, được vẫy ở vạch đích trong các cuộc đua xe để báo hiệu người chiến thắng hoặc kết thúc cuộc đua.
- The driver accelerated as he saw the checkered flag. (Tay đua tăng tốc khi nhìn thấy cờ ca rô.)
danh từ số nhiều
- biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hiệu ăn)
- ((thường) số nhiều) hình vẽ kẻ ô vuông; vải kẻ ca rô
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cờ đam
ngoại động từ
- kẻ ô vuông; kẻ ca rô
- tô màu sặc sỡ; tô nhiều màu
- làm cho đỡ tẻ, làm cho mất tính đơn điệu