chequer

/'tʃekə/
Học thuật
Thân thiện
chequer

The player moves a red chequer forward on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình vẽ kẻ ô vuông: Một mẫu trang trí gồm các ô vuông, thường hai màu xen kẽ nhau, giống như bàn cờ.
    • Một trong những quân cờ tròn, dẹt dùng trong trò chơi cờ đam: Một mảnh nhỏ, thường tròn dẹt, được sử dụng làm quân cờ trong trò chơi board game (như cờ đam).
    • Biển hiệu hình bàn cờ: (Cổ, thường dùng số nhiều) Một tấm biển hình bàn cờ, từng được treo trước các cửa hàng rượu hoặc tiệm ăn.
  2. Động từ:

    • Kẻ ô vuông, tạo hình ca rô: Trang trí bề mặt bằng cách chia thành các ô vuông với các màu sắc khác nhau.
    • Làm cho lốm đốm, tô điểm bằng nhiều màu sắc hoặc hình dạng khác nhau: Làm cho một thứ đó sự đa dạng về màu sắc, sắc thái hoặc hoa văn.
    • Làm cho đỡ đơn điệu, thêm phần thay đổi: Làm cho một cái đó trở nên thú vị hơn bằng cách thêm vào sự đa dạng hoặc những yếu tố bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The floor was laid with black and white marble in a chequer pattern. (Sàn nhà được lát bằng đá cẩm thạch đen trắng theo hình kẻ ô vuông.)
    • He moved a red chequer across the board. (Anh ấy di chuyển một quân cờ màu đỏ qua bàn cờ.)
  • Động từ:
    • Sunlight chequered the forest floor through the leaves. (Ánh nắng lốm đốm trên mặt đất khu rừng xuyên qua những tán .)
    • Her career has been chequered with both successes and failures. (Sự nghiệp của ấy đầy thăng trầm với cả thành công thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A chequered past/history/career": Một quá khứ/lịch sử/sự nghiệp đầy biến cố, với cả những giai đoạn tốt xấu xen kẽ.
    • The old mansion had a chequered history, having been a hospital, a school, and now a hotel. (Tòa lâu đài một lịch sử đầy thăng trầm, từng bệnh viện, rồi trường học, giờ khách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Checker (danh từ, động từ): Cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, với các nghĩa tương tự "chequer". Thường dùng cho trò chơi cờ đam (checkers) hình kẻ ô (checkered pattern).
  • Checkered (tính từ): hoa văn kẻ ô vuông, hoặc mang tính chất thăng trầm, đầy biến cố.
    • He wore a checkered shirt. (Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi kẻ ca rô.)
  • Chequebook (danh từ): Sổ séc (một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hình vẽ): Check pattern, grid, mosaic.
  • Động từ (kẻ ô): Mark with squares, grid.
  • Động từ (tô điểm): Variegate, dapple, mottle, speckle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "chequer")

Thành ngữ liên quan
  • "A chequered flag": (Thường dùng "checkered flag") Cờ ca rô, được vẫyvạch đích trong các cuộc đua xe để báo hiệu người chiến thắng hoặc kết thúc cuộc đua.
    • The driver accelerated as he saw the checkered flag. (Tay đua tăng tốc khi nhìn thấy cờ ca rô.)
chequer

The player moves a red chequer forward on the board.

danh từ số nhiều
  1. biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hiệu ăn)
  2. ((thường) số nhiều) hình vẽ kẻ ô vuông; vải kẻ ca rô
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cờ đam
ngoại động từ
  1. kẻ ô vuông; kẻ ca rô
  2. màu sặc sỡ; nhiều màu
  3. làm cho đỡ tẻ, làm cho mất tính đơn điệu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chequer"