chequer

/'tʃekə/
danh từ số nhiều
  1. biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hiệu ăn)
  2. ((thường) số nhiều) hình vẽ kẻ ô vuông; vải kẻ ca rô
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cờ đam
ngoại động từ
  1. kẻ ô vuông; kẻ ca rô
  2. màu sặc sỡ; nhiều màu
  3. làm cho đỡ tẻ, làm cho mất tính đơn điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chequer"

chequer
The player moves a red chequer forward on the board.