checker

/'tʃekə/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)
danh từ & ngoại động từ (như) chequer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "checker"

checker
A player moves a red checker across the board.