chergui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chergui: Một loại gió nóng, khô và thường có bụi, thổi từ phía đông hoặc đông nam ở khu vực Maghreb (Bắc Phi), đặc biệt là tại Maroc. Nó tương tự như gió Sirocco.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chergui souffle du désert. (Gió chergui thổi từ sa mạc.)
- Pendant le chergui, la température augmente considérablement. (Trong thời gian có gió chergui, nhiệt độ tăng lên đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vent du chergui": gió chergui.
- Il est difficile de sortir quand le vent du chergui se lève. (Thật khó để ra ngoài khi gió chergui thổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirocco (danh từ giống đực): Một loại gió nóng, khô và bụi tương tự, thổi từ sa mạ Sahara về phía Bắc Phi và Nam Âu. "Chergui" là tên gọi địa phương cho một loại gió tương tự ở Maroc.
Từ đồng nghĩa
- Vent chaud et sec: gió nóng và khô.
- Vent du désert: gió từ sa mạc.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) như sirocco