cierge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây nến thờ, cây sáp thờ: Một cây nến lớn, thường được làm bằng sáp, dùng trong các nghi lễ tôn giáo.
- (Thực vật học) Xương rồng nến: Một loại cây xương rồng có thân hình trụ cao, thẳng đứng, giống như một cây nến lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fidèles ont allumé un grand cierge sur l'autel. (Các tín đồ đã thắp một cây nến thờ lớn trên bàn thờ.)
- Le cactus cierge peut atteindre plusieurs mètres de hauteur. (Cây xương rồng nến có thể cao tới vài mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brûler un cierge à quelqu'un": (nghĩa bóng) Tỏ lòng biết ơn ai đó.
- Je lui brûlerai un cierge pour son aide précieuse. (Tôi sẽ tỏ lòng biết ơn anh ấy vì sự giúp đỡ quý giá.)
"devoir un beau cierge à quelqu'un": (nghĩa bóng) Chịu ơn ai đó rất nhiều.
- Je lui dois un beau cierge pour m'avoir soutenu. (Tôi chịu ơn anh ấy rất nhiều vì đã ủng hộ tôi.)
"être droit comme un cierge": Đứng thẳng đơ, thẳng như cây nến (thường vì căng thẳng, nghiêm trang hoặc ngạc nhiên).
- Il est resté droit comme un cierge en entendant la nouvelle. (Anh ấy đứng thẳng đơ khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Chandelle (n.f): Nến (nói chung, thường nhỏ hơn và dùng trong đời sống hàng ngày hơn là "cierge").
- Bougie (n.f): Nến, đèn cầy.
Từ đồng nghĩa
- Flambeau (n.m): Đuốc, bó đuốc (có thể dùng trong nghi lễ).
- Torche (n.f): Ngọn đuốc.
Thành ngữ liên quan
- Tenir la chandelle: (nghĩa bóng) Đứng làm người thứ ba, làm "bóng điện" cho một cặp đôi.
- Lors de leur rendez-vous, je me suis senti de tenir la chandelle. (Trong buổi hẹn hò của họ, tôi cảm thấy mình như đang làm bóng điện.)
danh từ giống đực
- cây nến thờ, cây sáp thờ
- (thực vật học) xương rồng nến
- brûler un cierge à quelqu'untỏ lòng biết ơn ai
- devoir un beau cierge à quelqu'unchịu ơn ai nhiều
- être droit comme un ciergexem droit