cherche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nguyên mẫu: chercher):
- Tìm kiếm: Hành động cố gắng để tìm thấy một người, một vật hoặc thông tin nào đó.
- Cố gắng đạt được, theo đuổi: Hành động nỗ lực để đạt được một mục tiêu, một kết quả mong muốn.
- Hỏi, thỉnh cầu: Hành động yêu cầu ai đó làm gì hoặc cung cấp thứ gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Je cherche mes clés. (Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.)
- Il cherche à comprendre la leçon. (Anh ấy cố gắng hiểu bài học.)
- Elle cherche un nouvel emploi. (Cô ấy đang tìm một công việc mới.)
- Je vous cherche depuis une heure ! (Tôi đã tìm anh cả tiếng đồng hồ rồi!)
- Il cherche un conseil auprès de son professeur. (Anh ấy xin lời khuyên từ giáo viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher à + động từ nguyên mẫu": Cố gắng, tìm cách làm gì đó.
- Il cherche à vous aider. (Anh ấy cố gắng giúp đỡ bạn.)
"Chercher quelque chose/quelqu'un dans...": Tìm kiếm thứ gì/ai đó trong...
- Je cherche un mot dans le dictionnaire. (Tôi đang tìm một từ trong từ điển.)
"Aller chercher": Đi tìm, đi lấy, đi đón (ai/ cái gì).
- Je vais chercher les enfants à l'école. (Tôi đi đón bọn trẻ ở trường.)
"Venir chercher": Đến để tìm, đến để đón.
- Il vient me chercher à la gare. (Anh ấy đến đón tôi ở ga.)
Biến thể và từ gần giống
Chercheur, chercheuse (danh từ): Nhà nghiên cứu, người tìm kiếm.
- Elle est chercheuse en biologie. (Cô ấy là nhà nghiên cứu sinh học.)
Rechercher (động từ): Nghiên cứu, điều tra, tìm kiếm (mang tính chuyên sâu, kỹ lưỡng hơn).
- La police recherche le suspect. (Cảnh sát đang truy tìm nghi phạm.)
La recherche (danh từ giống cái): Sự tìm kiếm, công cuộc nghiên cứu.
- Il travaille dans la recherche médicale. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu y học.)
Từ đồng nghĩa
- Tenter de: Cố gắng, thử.
- Essayer de: Cố gắng, thử.
- Quêter: Kiếm tìm, truy tìm (thường dùng cho thứ trừu tượng như sự công nhận, tình yêu).
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
Chercher midi à quatorze heures: Làm phức tạp vấn đề, tìm chuyện rắc rối.
- Arrête de chercher midi à quatorze heures, c'est simple ! (Đừng có làm phức tạp vấn đề lên nữa, nó đơn giản mà!)
Chercher noise/des histoires à quelqu'un: Tìm cớ gây sự, gây chuyện với ai.
- Il me cherche toujours des histoires. (Hắn ta lúc nào cũng tìm cớ gây chuyện với tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Ce qui est cherché est trouvé: (Nghĩa đen: Cái gì được tìm thì sẽ thấy) - Kiến tha lâu cũng đầy tổ.
- Chercher une aiguille dans une botte de foin: Tìm kim đáy bể.
danh từ giống cái
- (Être à cherche) (đánh bài) (đánh cờ) chẳng được điểm nào; chẳng được quân nào