cherche

danh từ giống cái
  1. (Être à cherche) (đánh bài) (đánh cờ) chẳng được điểm nào; chẳng được quân nào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cherche"

cherche
Une joueuse de cartes cherche une bonne main.