chevalerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đạo kỵ : Hệ thống quy tắc đạo đức, danh dự hành vitưởng các hiệp sĩ thời Trung Cổ phải tuân theo, bao gồm lòng dũng cảm, sự hào hiệp bảo vệ kẻ yếu.
    • Tinh thần kỵ : Tinh thần cao thượng, hào hiệp sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệtphụ nữ, xuất phát từ đạo kỵ .
    • Đẳng cấp kỵ : Toàn bộ tầng lớp hiệp sĩ trong xã hội phong kiến.
    • Tước kỵ : Danh hiệu hoặc địa vị của một hiệp sĩ.
    • Huân chương kỵ : Một loại huân chương trao tặng để vinh danh, thường liên quan đến các phẩm chất của hiệp sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chevalerie exigeait loyauté et bravoure. (Đạo kỵ đòi hỏi lòng trung thành sự dũng cảm.)
    • Il a agi avec une grande chevalerie en lui cédant sa place. (Anh ấy đã hành động với tinh thần kỵ cao cả khi nhường chỗ cho ấy.)
    • La chevalerie était un ordre militaire et social important au Moyen Âge. (Đẳng cấp kỵ một tầng lớp quân sự xã hội quan trọng thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de chevalerie": Thể hiện tinh thần kỵ , hành động một cách cao thượng hào hiệp.
    • Il a fait preuve de chevalerie en défendant l'honneur de sa sœur. (Anh ta đã thể hiện tinh thần kỵ khi bảo vệ danh dự cho chị gái mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Chevaleresque (tính từ): Mang tính chất kỵ , cao thượng, hào hiệp.
    • Un geste chevaleresque. (Một cử chỉ cao thượng.)
  • Chevalier (danh từ giống đực): Kỵ , hiệp sĩ.
    • Un chevalier en armure. (Một hiệp sĩ trong bộ giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Noblesse: Sự cao quý, quý tộc (chỉ đức tính).
  • Courtoisie: Sự lịch thiệp, nhã nhặn.
  • Bravoure: Lòng dũng cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Roman de chevalerie: Tiểu thuyết kiếm hiệp, một thể loại văn học kể về những cuộc phiêu lưu chiến công của các hiệp sĩ.
    • "Les Trois Mousquetaires" est un roman de chevalerie célèbre. ("Ba chàng lính ngự lâm" là một tiểu thuyết kiếm hiệp nổi tiếng.)
danh từ giống cái
  1. đạo kỵ
  2. tinh thần kỵ
  3. đẳng cấp kỵ
  4. tước kỵ
  5. huân chương kỵ
    • roman de chevalerie
      tiểu thuyết kiếm hiệp

Từ có nhắc đến "chevalerie"