chevet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu giường: Vị trí ở phía trên của chiếc giường, nơi thường đặt gối để dựa đầu khi nằm.
- (Kiến trúc) Mặt ngoài gian giữa nhà thờ: Trong kiến trúc nhà thờ kiểu Gothic, chỉ phần cuối (phía đông) của gian giữa nhà thờ, thường có hình bán nguyệt với các nhà nguyện tỏa ra xung quanh.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Gối đầu giường: Vật dụng để kê đầu khi ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il pose la lampe sur le chevet. (Anh ấy đặt chiếc đèn ngủ lên đầu giường.)
- Le chevet de la cathédrale est magnifiquement décoré. (Mặt ngoài gian giữa của nhà thờ chính tòa được trang trí tuyệt đẹp.)
- Autrefois, on appelait aussi l'oreiller un chevet. (Ngày xưa, người ta cũng gọi chiếc gối là chevet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être de chevet": (tính từ) dùng để chỉ thứ gì đó thân thiết, gần gũi, luôn ở bên cạnh.
- C'est mon auteur de chevet. (Đó là tác giả gối đầu giường của tôi - tác giả tôi yêu thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevet-lit (danh từ giống đực): Tủ nhỏ đặt cạnh giường.
- Le réveil est sur le chevet-lit. (Chiếc đồng hồ báo thức ở trên tủ đầu giường.)
Thành ngữ liên quan
Épée de chevet: (nghĩa đen) thanh gươm để dưới gối; (nghĩa bóng) vật để phòng thân, biện pháp bảo vệ cuối cùng.
- Cette loi est son épée de chevet contre les abus. (Đạo luật này là vũ khí hộ thân của ông ta để chống lại sự lạm quyền.)
Livre de chevet: (nghĩa đen) sách để ở đầu giường; (nghĩa bóng) cuốn sách yêu thích, thường xuyên đọc đi đọc lại.
- "Les Misérables" est son livre de chevet. ("Những người khốn khổ" là cuốn sách gối đầu giường của anh ấy.)
danh từ giống đực
- đầu giường
- (kiến trúc) mặt ngoài gian giữa nhà thờ
- (từ cũ, nghĩa cũ) gối đầu giường
- épée de chevetgươm gối đầu (để đề phòng ban đêm)
- livre de chevetsách gối đầu giường (mình thích (xem))