chevet

Học thuật
Thân thiện
chevet

Une lampe de chevet éclaire doucement la chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đầu giường: Vị tríphía trên của chiếc giường, nơi thường đặt gối để dựa đầu khi nằm.
    • (Kiến trúc) Mặt ngoài gian giữa nhà thờ: Trong kiến trúc nhà thờ kiểu Gothic, chỉ phần cuối (phía đông) của gian giữa nhà thờ, thường hình bán nguyệt với các nhà nguyện tỏa ra xung quanh.
    • (Từ , nghĩa ) Gối đầu giường: Vật dụng để đầu khi ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il pose la lampe sur le chevet. (Anh ấy đặt chiếc đèn ngủ lên đầu giường.)
    • Le chevet de la cathédrale est magnifiquement décoré. (Mặt ngoài gian giữa của nhà thờ chính tòa được trang trí tuyệt đẹp.)
    • Autrefois, on appelait aussi l'oreiller un chevet. (Ngày xưa, người ta cũng gọi chiếc gốichevet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être de chevet": (tính từ) dùng để chỉ thứ đó thân thiết, gần gũi, luônbên cạnh.
    • C'est mon auteur de chevet. (Đótác giả gối đầu giường của tôi - tác giả tôi yêu thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevet-lit (danh từ giống đực): Tủ nhỏ đặt cạnh giường.
    • Le réveil est sur le chevet-lit. (Chiếc đồng hồ báo thứctrên tủ đầu giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Épée de chevet: (nghĩa đen) thanh gươm để dưới gối; (nghĩa bóng) vật để phòng thân, biện pháp bảo vệ cuối cùng.

    • Cette loi est son épée de chevet contre les abus. (Đạo luật nàyvũ khí hộ thân của ông ta để chống lại sự lạm quyền.)
  • Livre de chevet: (nghĩa đen) sách đểđầu giường; (nghĩa bóng) cuốn sách yêu thích, thường xuyên đọc đi đọc lại.

    • "Les Misérables" est son livre de chevet. ("Những người khốn khổ" là cuốn sách gối đầu giường của anh ấy.)
chevet

Une lampe de chevet éclaire doucement la chambre.

danh từ giống đực
  1. đầu giường
  2. (kiến trúc) mặt ngoài gian giữa nhà thờ
  3. (từ , nghĩa ) gối đầu giường
    • épée de chevet
      gươm gối đầu (để đề phòng ban đêm)
    • livre de chevet
      sách gối đầu giường (mình thích (xem))