chavirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- (Tàu thuyền) bị lật úp, bị đắm: "chavirer" mô tả hành động một con tàu hoặc thuyền bị lật ngược hoàn toàn và chìm.
- (Nghĩa bóng) sụp đổ, đổ vỡ: Dùng để diễn tả một hệ thống, tổ chức hoặc trạng thái tinh thần bị sụp đổ hoàn toàn.
Ngoại động từ:
- Làm đổ, lật nhào (vật gì đó): Hành động cố ý hoặc vô tình làm cho một vật bị lật úp.
- Làm xúc động mạnh, làm choáng váng (về mặt cảm xúc): "Chavirer" ai đó nghĩa là gây ra một cảm xúc mãnh liệt đến mức làm họ choáng ngợp, xúc động sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le petit bateau a chaviré pendant la tempête. (Con thuyền nhỏ đã bị lật úp trong cơn bão.)
- Son monde intérieur a chaviré après cette nouvelle. (Thế giới nội tâm của anh ấy đã sụp đổ sau tin đó.)
Ngoại động từ:
- Il a chaviré la table en courant. (Nó làm đổ cái bàn khi chạy qua.)
- La beauté du paysage l'a complètement chaviré. (Vẻ đẹp của phong cảnh đã hoàn toàn làm cho anh ta xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire chavirer": Làm cho lật úp, làm cho sụp đổ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Une vague géante a fait chavirer le navire. (Một con sóng khổng lồ đã làm con tàu bị lật.)
- Cette trahison a fait chavirer son cœur. (Sự phản bội đó đã làm trái tim cô ấy tan nát.)
"Être chaviré(e)": Ở trong trạng thái bị xúc động mạnh, bị choáng ngợp.
- Elle était chavirée par tant de gentillesse. (Cô ấy đã bị choáng ngợp bởi quá nhiều lòng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chavirement (danh từ): Sự lật úp (tàu thuyền); (nghĩa bóng) sự sụp đổ, sự xúc động mạnh.
- Le chavirement du ferry a causé une tragédie. (Vụ lật phà đã gây ra một thảm kịch.)
- un chavirement émotionnel (một cơn xúc động mãnh liệt)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (lật, đắm): sombrer (chìm), se retourner (lật ngược).
- Ngoại động từ (làm đổ): renverser (làm đổ).
- Ngoại động từ (xúc động): bouleverser (làm xáo trộn, xúc động mạnh), émouvoir (làm xúc động).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le cœur qui chavire": Có trái tim như muốn đảo lộn, chỉ cảm giác xúc động, hồi hộp hoặc lo sợ dữ dội.
- Quand je le vois, j'ai le cœur qui chavire. (Khi tôi nhìn thấy anh ấy, trái tim tôi như muốn đảo lộn.)
nội động từ
- ụp (tàu thuyền)
- (nghĩa bóng) đổ ụp, sụp đổ
- Une nation qui chaviremột nước sụp đổ
ngoại động từ
- đánh đổ, lật nhào
- Chavirer les verreslật nhào cốc
- làm xúc động
- Cette nouvelle l'a chavirétin ấy làm nó xúc động