chavirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • (Tàu thuyền) bị lật úp, bị đắm: "chavirer" mô tả hành động một con tàu hoặc thuyền bị lật ngược hoàn toàn chìm.
    • (Nghĩa bóng) sụp đổ, đổ vỡ: Dùng để diễn tả một hệ thống, tổ chức hoặc trạng thái tinh thần bị sụp đổ hoàn toàn.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm đổ, lật nhào (vật đó): Hành động cố ý hoặc vô tình làm cho một vật bị lật úp.
    • Làm xúc động mạnh, làm choáng váng (về mặt cảm xúc): "Chavirer" ai đó nghĩagây ra một cảm xúc mãnh liệt đến mức làm họ choáng ngợp, xúc động sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le petit bateau a chaviré pendant la tempête. (Con thuyền nhỏ đã bị lật úp trong cơn bão.)
    • Son monde intérieur a chaviré après cette nouvelle. (Thế giới nội tâm của anh ấy đã sụp đổ sau tin đó.)
  • Ngoại động từ:

    • Il a chaviré la table en courant. ( làm đổ cái bàn khi chạy qua.)
    • La beauté du paysage l'a complètement chaviré. (Vẻ đẹp của phong cảnh đã hoàn toàn làm cho anh ta xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire chavirer": Làm cho lật úp, làm cho sụp đổ (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Une vague géante a fait chavirer le navire. (Một con sóng khổng lồ đã làm con tàu bị lật.)
    • Cette trahison a fait chavirer son cœur. (Sự phản bội đó đã làm trái tim ấy tan nát.)
  • "Être chaviré(e)": Ở trong trạng thái bị xúc động mạnh, bị choáng ngợp.

    • Elle était chavirée par tant de gentillesse. ( ấy đã bị choáng ngợp bởi quá nhiều lòng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chavirement (danh từ): Sự lật úp (tàu thuyền); (nghĩa bóng) sự sụp đổ, sự xúc động mạnh.
    • Le chavirement du ferry a causé une tragédie. (Vụ lật phà đã gây ra một thảm kịch.)
    • un chavirement émotionnel (một cơn xúc động mãnh liệt)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (lật, đắm): sombrer (chìm), se retourner (lật ngược).
  • Ngoại động từ (làm đổ): renverser (làm đổ).
  • Ngoại động từ (xúc động): bouleverser (làm xáo trộn, xúc động mạnh), émouvoir (làm xúc động).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le cœur qui chavire": trái tim như muốn đảo lộn, chỉ cảm giác xúc động, hồi hộp hoặc lo sợ dữ dội.
    • Quand je le vois, j'ai le cœur qui chavire. (Khi tôi nhìn thấy anh ấy, trái tim tôi như muốn đảo lộn.)
nội động từ
  1. ụp (tàu thuyền)
  2. (nghĩa bóng) đổ ụp, sụp đổ
    • Une nation qui chavire
      một nước sụp đổ
ngoại động từ
  1. đánh đổ, lật nhào
    • Chavirer les verres
      lật nhào cốc
  2. làm xúc động
    • Cette nouvelle l'a chaviré
      tin ấy làm xúc động

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chavirer"