chewing out
Định nghĩa
Danh từ: Sự khiển trách nặng nề, một trận mắng nhiếc dữ dội. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ hành động chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- (Sau sai lầm, người quản lý đã cho anh ta một trận mắng nặng nề.)
- (Cô ấy bị bố mẹ mắng cho một trận vì về nhà muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a chewing out": mắng ai đó một trận.
- The coach gave the team a chewing out after their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng đội một trận sau màn trình diễn kém cỏi của họ.)
"to receive a chewing out": bị mắng.
- He received a chewing out from his boss for missing the deadline. (Anh ấy bị sếp mắng vì lỡ hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
Chew out (động từ): mắng mỏ, khiển trách nặng nề (dạng động từ của "chewing out").
- Her father chewed her out for breaking the vase. (Bố cô ấy đã mắng cô ấy vì làm vỡ bình hoa.)
Chewing (danh từ): hành động nhai, nhưng trong cụm từ này không liên quan đến nghĩa đen.
Từ đồng nghĩa
- Scolding: sự mắng mỏ.
- Reprimand: lời khiển trách chính thức.
- Tongue-lashing: trận mắng nhiếc dữ dội (cũng là từ không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chew out: mắng mỏ (dạng động từ của "chewing out").
- The sergeant chewed out the soldiers for their sloppy uniforms. (Trung sĩ đã mắng các binh sĩ vì đồng phục luộm thuộm.)
Thành ngữ liên quan
- Give someone a piece of your mind: mắng ai đó một cách thẳng thắn.
- He gave his neighbor a piece of his mind after the loud party. (Anh ấy đã mắng người hàng xóm sau bữa tiệc ồn ào.)