chiader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):

    • Học tập, chuẩn bị một cách cật lực, kỹ lưỡng (thường cho một kỳ thi): Hành động dành nhiều công sức sự tập trung cao độ để nghiên cứu, ôn luyện hoặc chuẩn bị cho một bài kiểm tra, kỳ thi.
    • Làm (một việc gì đó) một cách tỉ mỉ, kỹ càng: Hành động thực hiện một công việc, một bài tập với sự chăm chút, cẩn thận đến từng chi tiết.
  2. Nội động từ (thông tục):

    • Làm việc cật lực, học hành chăm chỉ: Hành động làm việc hoặc học tập với cường độ cao, dồn nhiều sức lực thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut que je chiade mon exposé pour demain. (Tôi phải chuẩn bị thật kỹ bài thuyết trình cho ngày mai.)
    • Elle a chiadé ses révisions pendant des semaines. ( ấy đã học hành cật lực ôn tập trong nhiều tuần.)
  • Nội động từ:
    • Arrête de jouer et va chiader ! (Ngừng chơi game lại đi học hành chăm chỉ đi!)
    • Ils ont chiadé toute la nuit pour finir le projet. (Họ đã làm việc cật lực cả đêm để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un travail chiadé" / "un problème chiadé": Một công việc/bài toán được làm một cách rất kỹ lưỡng, tỉ mỉ, thường hàm ý phức tạp hoặc khó khăn.
    • Le professeur nous a donné un exercice chiadé. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập rất kỹ khó.)
  • "se chiader" (dạng phản thân, thông tục): Tự mình chuẩn bị kỹ càng, trang điểm hoặc ăn mặc chỉn chu (trong một số ngữ cảnh).
    • Elle s'est chiadée pour la soirée. ( ấy đã trang điểm/chỉn chu thật kỹ cho buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiage (danh từ, thông tục): Việc học hành/chăm chút cật lực.
    • C'était un vrai chiage pour obtenir cette note. (Đó thực sựmột quá trình học tập cực kỳ vất vả để đạt được điểm số đó.)
  • Bachoter (động từ, thông tục): Học nhồi nhét, học cấp tốc (thường trước kỳ thi). Có nghĩa gần nhưng nhấn mạnh sự vội vàng, cấp tốc hơn là sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng của "chiader".
Từ đồng nghĩa
  • Bosser (thông tục): Làm việc/học hành chăm chỉ.
  • Travailler dur: Làm việc chăm chỉ.
  • Préparer soigneusement: Chuẩn bị một cách cẩn thận.
  • Potasser (thông tục): Học hành, nghiền ngẫm (sách vở).
Lưu ý về cách dùng
  • "Chiader"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (langage familier). phù hợp để sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, giữa bạn bè, nhưng không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Từ này thường được dùng nhiều trong môi trường học đường để nói về việc học tập, ôn thi.
nội động từ
  1. (thông tục) làm việc cật lực
ngoại động từ
  1. (thông tục) chuẩn bị; học (để thi)
    • Chiader son bac
      học để thi tú tài
    • un problème chiadé
      một bài toán khó

Từ gần giống