chiader

nội động từ
  1. (thông tục) làm việc cật lực
ngoại động từ
  1. (thông tục) chuẩn bị; học (để thi)
    • Chiader son bac
      học để thi tú tài
    • un problème chiadé
      một bài toán khó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống