couder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gập khúc lại, uốn cong thành góc: Hành động làm cho một vật thể (thường dài cứng) bị cong hoặc gập lại tại một điểm, tạo thành một góc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le forgeron a couder le tuyau pour qu'il passe dans l'angle du mur. (Người thợ rèn phải gập khúc ống nước lại để có thể luồn qua góc tường.)
    • Pour réparer la clôture, il a fallu couder les tiges de métal. (Để sửa hàng rào, cần phải uốn cong các thanh kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couder une barre de fer": Gập khúc một thanh sắt. Đâymột cụm từ thường gặp trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.
    • La structure nécessite de couder plusieurs barres de fer. (Kết cấu này yêu cầu phải gập khúc nhiều thanh sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coudé (tính từ): dạng gập khúc, cong góc.
    • Un tuyau coudé (Một ống nước hình chữ L / ống gập khúc).
  • Coude (danh từ): Khuỷu tay; chỗ cong, khúc uốn (của ống, đường...).
    • Il s'est appuyé sur le coude. (Anh ấy chống khuỷu tay.)
    • Le coude de la rivière (Khúc quanh của con sông).
Từ đồng nghĩa
  • Plier: Uốn cong, gập lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật liệu ít cứng hơn).
  • Courber: Làm cong, uốn cong (thường tạo thành đường cong mềm mại hơn là một góc rõ rệt).
Từ trái nghĩa
  • Redresser: Làm thẳng lại, uốn thẳng.
  • Aplatir: Làm phẳng, đập dẹt.
ngoại động từ
  1. gập khúc lại
    • Couder une barre de fer
      gập khúc một thanh sắt

Từ chứa "couder"

Từ có nhắc đến "couder"