couder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gập khúc lại, uốn cong thành góc: Hành động làm cho một vật thể (thường dài và cứng) bị cong hoặc gập lại tại một điểm, tạo thành một góc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le forgeron a dû couder le tuyau pour qu'il passe dans l'angle du mur. (Người thợ rèn phải gập khúc ống nước lại để nó có thể luồn qua góc tường.)
- Pour réparer la clôture, il a fallu couder les tiges de métal. (Để sửa hàng rào, cần phải uốn cong các thanh kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couder une barre de fer": Gập khúc một thanh sắt. Đây là một cụm từ thường gặp trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.
- La structure nécessite de couder plusieurs barres de fer. (Kết cấu này yêu cầu phải gập khúc nhiều thanh sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Coudé (tính từ): Có dạng gập khúc, cong góc.
- Un tuyau coudé (Một ống nước hình chữ L / ống gập khúc).
- Coude (danh từ): Khuỷu tay; chỗ cong, khúc uốn (của ống, đường...).
- Il s'est appuyé sur le coude. (Anh ấy chống khuỷu tay.)
- Le coude de la rivière (Khúc quanh của con sông).
Từ đồng nghĩa
- Plier: Uốn cong, gập lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật liệu ít cứng hơn).
- Courber: Làm cong, uốn cong (thường tạo thành đường cong mềm mại hơn là một góc rõ rệt).
Từ trái nghĩa
- Redresser: Làm thẳng lại, uốn thẳng.
- Aplatir: Làm phẳng, đập dẹt.
ngoại động từ
- gập khúc lại
- Couder une barre de fergập khúc một thanh sắt