chicot

Học thuật
Thân thiện
chicot

Un enfant trébuche sur un chicot en courant dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gốc cây (đã chặt hay gãy): Phần còn lại của thân cây sau khi cây bị chặt đổ hoặc bị gãy, thường nhô lên khỏi mặt đất.
    • Gốc răng còn lại (răng gãy, răng sâu): Phần chân răng còn sót lại trong xương hàm sau khi thân răng bị gãy hoặc bị sâu hỏng nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les bûcherons ont laissé des chicots dans la forêt. (Những người tiều phu để lại những gốc cây trong rừng.)
    • Il a trébuché sur un chicot en marchant. (Anh ấy vấp phải một gốc cây khi đang đi.)
    • Le dentiste doit extraire le chicot. (Nha sĩ phải nhổ cái gốc răng còn lại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rester comme un chicot": (nghĩa bóng, thông tục) chỉ trạng thái còn lại một mình, bị bỏ rơi hoặc trong tình trạng tồi tàn, giống như một gốc cây trơ trọi.
    • Après le départ de tous ses amis, il est resté là comme un chicot. (Sau khi tất cả bạn bè ra về, anh ta đứng đó một mình trơ trọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Souche (n.f): Gốc cây (bao gồm cả phần rễ), cũng có nghĩanguồn gốc, tổ tiên.
  • Moignon (n.m): Mỏm cụt (của chi sau khi bị cắt cụt), cũng có thể dùng cho cây theo nghĩa tương tự "chicot".
  • Racine (n.f): Rễ cây.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "gốc cây": Souche, tronc coupé, moignon d'arbre.
  • Pour le sens "gốc răng": Racine dentaire (restante), moignon de dent.
chicot

Un enfant trébuche sur un chicot en courant dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. gốc cây (đã chặt hay gãy)
  2. gốc răng còn lại (răng gãy, răng sâu)

Từ gần giống

Từ chứa "chicot"