chiefly
/'tʃi:fli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chủ yếu là, phần lớn là: Dùng để chỉ rằng điều gì đó là phần quan trọng nhất, chiếm tỷ lệ lớn nhất, hoặc là lý do chính.
- Trước nhất, nhất là: Dùng để nhấn mạnh điểm chính hoặc yếu tố quan trọng hàng đầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The company's revenue comes chiefly from software sales. (Doanh thu của công ty đến chủ yếu từ việc bán phần mềm.)
- He is chiefly known for his work in environmental science. (Ông ấy được biết đến chủ yếu nhờ công trình trong ngành khoa học môi trường.)
- I agreed to help, chiefly because I felt sorry for them. (Tôi đồng ý giúp đỡ, chủ yếu là vì tôi cảm thấy thương hại họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiefly" đứng đầu câu: Khi muốn nhấn mạnh yếu tố chính ngay từ đầu câu.
- Chiefly, we need to focus on improving customer service. (Trước nhất, chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chief (adj): chính, quan trọng nhất.
- The chief reason for his success is hard work. (Lý do chính cho thành công của anh ấy là sự chăm chỉ.)
- Chief (n): người đứng đầu, thủ lĩnh.
- She is the new chief of the department. (Cô ấy là trưởng phòng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Mainly: chủ yếu.
- Primarily: trước hết, chủ yếu.
- Principally: chủ yếu, về cơ bản.
- Mostly: hầu hết, phần lớn.
Từ trái nghĩa
- Secondarily: thứ yếu.
- Partially: một phần.
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh
phó từ
- trước nhất, nhất là
- chủ yếu là