principally

/'prinsəpəli/
Học thuật
Thân thiện
principally

He is principally interested in collecting butterflies.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chính, chủ yếu: Dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất, chính yếu nhất trong một tình huống, lý do hoặc nhóm.
    • Phần lớn: Dùng để chỉ phần chiếm đa số hoặc phần quan trọng nhất của một cái đó.
dụ sử dụng
  • (Công ty chủ yếu tham gia vào lĩnh vực phát triển phần mềm.)
  • (Cuốn sách này chính dành cho người mới bắt đầu.)
  • (Khán giả phần lớn sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be principally concerned with": chủ yếu liên quan đến.
    • His research is principally concerned with climate change. (Nghiên cứu của ông ấy chủ yếu liên quan đến biến đổi khí hậu.)
  • "to be principally responsible for": chịu trách nhiệm chính cho.
    • She was principally responsible for the project's success. ( ấy người chịu trách nhiệm chính cho thành công của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Principal (adj): chính, chủ yếu.
    • The principal reason for his resignation was health issues. (Lý do chính cho việc từ chức của ông ấy vấn đề sức khỏe.)
  • Principle (n): nguyên tắc, nguyên . (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, dễ nhầm lẫn về chính tả).
Từ đồng nghĩa
  • Mainly: chủ yếu.
  • Primarily: trước hết, chủ yếu.
  • Chiefly: chủ yếu.
  • Mostly: hầu hết, phần lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "principally".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "principally".

principally

He is principally interested in collecting butterflies.

phó từ
  1. chính, chủ yếu; phần lớn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống