primarily
/'praimərili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chủ yếu, chính: Dùng để chỉ yếu tố, nguyên nhân hoặc mục đích quan trọng nhất, chiếm phần lớn.
- Trước hết, đầu tiên: Dùng để chỉ thứ tự ưu tiên hoặc tầm quan trọng hàng đầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- This book is primarily intended for students. (Cuốn sách này chủ yếu dành cho sinh viên.)
- He is primarily responsible for the project's success. (Anh ấy chính là người chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.)
- We are concerned primarily with your safety. (Chúng tôi quan tâm trước hết đến sự an toàn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be primarily focused on": được tập trung chủ yếu vào.
- The discussion was primarily focused on finding a solution. (Cuộc thảo luận được tập trung chủ yếu vào việc tìm ra giải pháp.)
"to exist primarily for": tồn tại chủ yếu vì.
- This fund exists primarily for emergency relief. (Quỹ này tồn tại chủ yếu vì mục đích cứu trợ khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Primary (adj): chính, chủ yếu, nguyên thủy.
- The primary reason for his visit is business. (Lý do chính cho chuyến thăm của anh ấy là công việc.)
Prime (adj): chính, quan trọng bậc nhất, hàng đầu.
- This is a matter of prime importance. (Đây là một vấn đề có tầm quan trọng hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Mainly: chủ yếu.
- Chiefly: chính yếu.
- Principally: về cơ bản, chủ yếu.
- First and foremost: trước hết và trên hết.
Từ trái nghĩa
- Secondarily: thứ yếu.
- Peripherally: một cách ngoại vi, không quan trọng.
phó từ
- trước hết, đầu tiên
- chủ yếu, chính