primarily

/'praimərili/
Học thuật
Thân thiện
primarily

The company's revenue comes primarily from software sales.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chủ yếu, chính: Dùng để chỉ yếu tố, nguyên nhân hoặc mục đích quan trọng nhất, chiếm phần lớn.
    • Trước hết, đầu tiên: Dùng để chỉ thứ tự ưu tiên hoặc tầm quan trọng hàng đầu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • This book is primarily intended for students. (Cuốn sách này chủ yếu dành cho sinh viên.)
    • He is primarily responsible for the project's success. (Anh ấy chính người chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.)
    • We are concerned primarily with your safety. (Chúng tôi quan tâm trước hết đến sự an toàn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be primarily focused on": được tập trung chủ yếu vào.

    • The discussion was primarily focused on finding a solution. (Cuộc thảo luận được tập trung chủ yếu vào việc tìm ra giải pháp.)
  • "to exist primarily for": tồn tại chủ yếu .

    • This fund exists primarily for emergency relief. (Quỹ này tồn tại chủ yếu mục đích cứu trợ khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary (adj): chính, chủ yếu, nguyên thủy.

    • The primary reason for his visit is business. (Lý do chính cho chuyến thăm của anh ấy công việc.)
  • Prime (adj): chính, quan trọng bậc nhất, hàng đầu.

    • This is a matter of prime importance. (Đây một vấn đề tầm quan trọng hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mainly: chủ yếu.
  • Chiefly: chính yếu.
  • Principally: về cơ bản, chủ yếu.
  • First and foremost: trước hết trên hết.
Từ trái nghĩa
  • Secondarily: thứ yếu.
  • Peripherally: một cách ngoại vi, không quan trọng.
primarily

The company's revenue comes primarily from software sales.

phó từ
  1. trước hết, đầu tiên
  2. chủ yếu, chính

Từ đồng nghĩa