chiffe

danh từ giống cái
  1. vải xấu
  2. người nhu nhược
    • C'est une chiffe molle
      ấymột thằng nhu nhược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chiffe"

chiffe
Une femme examine une chiffe de soie dans une boutique de tissus.