chauve

Học thuật
Thân thiện
chauve

Le vieil homme chauve lit tranquillement son journal dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hói đầu: Dùng để mô tả một người ít tóc hoặc không tóc trên đầu.
    • Trọc, trụi: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt không lớp phủ, trơ trụi, thườngkhông thảm thực vật.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người trọc đầu, người hói: Chỉ một người đầu hói hoặc trọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon oncle est chauve depuis l'âge de trente ans. (Chú tôi bị hói đầu từ năm ba mươi tuổi.)
    • Le sommet de la montagne est chauve. (Đỉnh núi trọc trụi.)
  • Danh từ:
    • Un chauve est entré dans la boutique. (Một người trọc đầu đã bước vào cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chauve comme un genou" (Thành ngữ): Hói trọc như đầu gối. Dùng để nhấn mạnh sự trọc lóc hoàn toàn.
    • Il a tout perdu ses cheveux, il est chauve comme un genou. (Anh ấy mất hết tóc, đầu trọc như đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chauve-souris (danh từ giống cái): Con dơi. (Lưu ý: Đâymột từ ghép, không phảicách sử dụng trực tiếp của "chauve").
  • Se déchauver (động từ phản thân): Trở nên hói, rụng tóc.
    • Il commence à se déchauver. (Anh ấy bắt đầu bị hói.)
  • Calvitie (danh từ giống cái): Chứng hói đầu (chỉ tình trạng).
    • La calvitie est souvent héréditaire. (Chứng hói đầu thường do di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Dénudé: Trơ trụi, không lớp phủ (dùng cho vật).
    • Pelé: Trọc, không lông/ tóc/ cây cối (có thể dùng cho người hoặc địa hình).
  • Danh từ:
    • Chauve là từ thông dụng nhất. Các từ khác thường mang tính mô tả hơn, ví dụ: un homme chauve (một người đàn ông hói đầu).
Thành ngữ liên quan
  • "Rire comme un chauve": Cười như một người hói. Cách nói , ít dùng, chỉ một kiểu cười đặc biệt.
  • "Tête chauve": Đầu trọc. Cụm từ mô tả trực tiếp.
    • Il a une tête chauve. (Anh ấy có một cái đầu trọc.)
chauve

Le vieil homme chauve lit tranquillement son journal dans le parc.

tính từ
  1. hói đầu
  2. trọc, trụi
    • Colline chauve
      đồi trọc
danh từ
  1. người trọc

Từ gần giống

Từ chứa "chauve"

Từ có nhắc đến "chauve"