chauve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hói đầu: Dùng để mô tả một người có ít tóc hoặc không có tóc trên đầu.
- Trọc, trụi: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt không có lớp phủ, trơ trụi, thường là không có thảm thực vật.
Danh từ (giống đực):
- Người trọc đầu, người hói: Chỉ một người có đầu hói hoặc trọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mon oncle est chauve depuis l'âge de trente ans. (Chú tôi bị hói đầu từ năm ba mươi tuổi.)
- Le sommet de la montagne est chauve. (Đỉnh núi trọc trụi.)
- Danh từ:
- Un chauve est entré dans la boutique. (Một người trọc đầu đã bước vào cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être chauve comme un genou" (Thành ngữ): Hói trọc như đầu gối. Dùng để nhấn mạnh sự trọc lóc hoàn toàn.
- Il a tout perdu ses cheveux, il est chauve comme un genou. (Anh ấy mất hết tóc, đầu trọc như đầu gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Chauve-souris (danh từ giống cái): Con dơi. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải là cách sử dụng trực tiếp của "chauve").
- Se déchauver (động từ phản thân): Trở nên hói, rụng tóc.
- Il commence à se déchauver. (Anh ấy bắt đầu bị hói.)
- Calvitie (danh từ giống cái): Chứng hói đầu (chỉ tình trạng).
- La calvitie est souvent héréditaire. (Chứng hói đầu thường do di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Dénudé: Trơ trụi, không có lớp phủ (dùng cho vật).
- Pelé: Trọc, không có lông/ tóc/ cây cối (có thể dùng cho người hoặc địa hình).
- Danh từ:
- Chauve là từ thông dụng nhất. Các từ khác thường mang tính mô tả hơn, ví dụ: un homme chauve (một người đàn ông hói đầu).
Thành ngữ liên quan
- "Rire comme un chauve": Cười như một người hói. Cách nói cũ, ít dùng, chỉ một kiểu cười đặc biệt.
- "Tête chauve": Đầu trọc. Cụm từ mô tả trực tiếp.
- Il a une tête chauve. (Anh ấy có một cái đầu trọc.)
tính từ
- hói đầu
- trọc, trụi
- Colline chauveđồi trọc
danh từ
- người trọc