chauffe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đốt, sự nung nóng: Hành động làm cho một vật trở nên nóng lên bằng cách cung cấp nhiệt.
- Mặt đốt: Bề mặt của một thiết bị (như lò sưởi, nồi hơi) nơi diễn ra quá trình đốt nhiên liệu hoặc truyền nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chauffe de la maison est assurée par une chaudière. (Việc sưởi ấm ngôi nhà được đảm bảo bởi một nồi hơi.)
- Augmentez la chauffe pour que l'eau bout plus vite. (Hãy tăng mức đốt/nhiệt để nước sôi nhanh hơn.)
- La surface de chauffe de ce poêle est très efficace. (Mặt đốt của cái bếp lò này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en chauffe: Đang được làm nóng lên, đang trong giai đoạn khởi động (dùng cho động cơ, thiết bị).
- Attends que le moteur soit en chauffe avant de partir. (Hãy đợi cho động cơ được làm nóng trước khi khởi hành.)
Donner de la chauffe (à quelqu'un): (Thông tục) La mắng, quở trách ai đó một cách gay gắt.
- Le patron lui a donné une sacrée chauffe pour son retard. (Ông chủ đã mắng anh ta một trận nên thân vì tội đi trễ.)
Biến thể và từ liên quan
Chauffer (động từ): làm nóng, đốt nóng, sưởi ấm.
- Il faut chauffer le lait. (Cần phải làm nóng sữa.)
Chauffage (danh từ giống đực): hệ thống sưởi, sự sưởi ấm.
- Le chauffage central. (Hệ thống sưởi trung tâm.)
Chauffeur (danh từ giống đực): người lái xe, tài xế (người "làm nóng" động cơ xe).
- Chauffant, e (tính từ): làm nóng, có tính chất sưởi ấm.
- Un plat chauffant. (Một món ăn có tính chất làm ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Échauffement (sự làm nóng lên, sự khởi động).
- Combustion (sự đốt cháy, sự cháy - tập trung vào phản ứng hóa học).
- Réchauffage (sự hâm nóng lại).
Cụm từ liên quan
- Chauffe-eau (danh từ giống đực): máy nước nóng, bình đun nước nóng. .
- Chauffe-plats (danh từ giống đực): đồ hâm thức ăn, mâm giữ nhiệt. .
danh từ giống cái
- sự đốt
- Surface de chauffemặt đốt