déchiffrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải mã, đọc (một bản viết bằng mật mã): Hành động chuyển đổi một thông điệp được viết bằng mật mã hoặchiệu bí mật thành ngôn ngữ thông thường để có thể hiểu được.
    • Đọc hiểu, đọc nổi (chữ viết lạ hoặc không ): Hành động cố gắng đọc hiểu một văn bản chữ viết khó đọc, xấu, lạ hoặc phức tạp.
    • Đoán nổi, hiểu nổi (một điều bí ẩn, phức tạp): Hành động phân tích tìm ra ý nghĩa, bản chất hoặc cách thức hoạt động của một thứ đó khó hiểu hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les espions ont réussi à déchiffrer le message codé. (Các điệp viên đã thành công trong việc giải mã tin nhắn được mã hóa.)
    • Son écriture est tellement illisible que personne ne peut la déchiffrer. (Chữ viết của anh ấy khó đọc đến mức không ai có thể đọc nổi.)
    • Le détective essaie de déchiffrer les motifs du criminel. (Viên thám tử đang cố gắng giải mã động cơ của tên tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déchiffrer une partition": Đọc hiểu một bản nhạc để có thể chơi được, đặc biệt khi nhìn bản nhạc lần đầu.
    • Le pianiste est capable de déchiffrer une partition complexe à première vue. (Người nghệ sĩ dương cầm khả năng đọc hiểu một bản nhạc phức tạp ngay từ lần đầu nhìn thấy.)
  • "Déchiffrer une émotion sur un visage": Nhận ra hiểu được một cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt ai đó.
    • Il est difficile de déchiffrer ce qu'elle ressent vraiment. (Thật khó để đoán ra ấy thực sự cảm thấy thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffrer (v.t): Mã hóa, viết bằng mật mã. (Đâyhành động ngược lại với "déchiffrer").
    • Il faut chiffrer ce document confidentiel. (Phải mã hóa tài liệu mật này.)
  • Indéchiffrable (adj): Không thể giải mã được, không thể đọc hiểu được.
    • Son expression est restée indéchiffrable. (Biểu cảm của anh ta vẫn không thể đoán nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoder: Giải mã (thường dùng cho mật mã, tín hiệu kỹ thuật).
  • Déchiffonner (ít dùng hơn): Đọc hiểu chữ viết khó.
  • Comprendre, interpréter: Hiểu, giải thích (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến hoặc chữ viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "déchiffrer" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "déchiffrer".)

ngoại động từ
  1. đọc (bản viết bằng mật mã...), giải mã; đọc hiểu, đọc nổi (chữ viết lạ, chữ viết không )
  2. đoán nổi, hiểu nổi (một câu đó...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống