déchiffrer

ngoại động từ
  1. đọc (bản viết bằng mật mã...), giải mã; đọc hiểu, đọc nổi (chữ viết lạ, chữ viết không )
  2. đoán nổi, hiểu nổi (một câu đó...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống