chinook
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió Chinook: Một loại gió ấm, khô thổi xuống sườn đông của dãy núi Rocky ở Bắc Mỹ, đặc biệt là vùng Alberta (Canada) và Colorado (Mỹ). Nó có thể làm nhiệt độ tăng lên đáng kể trong một thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chinook a fait fondre la neige en quelques heures. (Gió Chinook đã làm tan tuyết chỉ trong vài giờ.)
- On attend un chinook cette semaine. (Người ta đang đợi một cơn gió Chinook vào tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vent de chinook": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đây là một loại gió.
- Le vent de chinook est bienvenu après un hiver rigoureux. (Cơn gió Chinook thật đáng mong đợi sau một mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chinook (danh từ, chỉ người/dân tộc): Chỉ người thuộc bộ lạc Chinook bản địa ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Mỹ, hoặc ngôn ngữ của họ. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa với từ chỉ gió).
- La culture chinook est riche. (Văn hóa của người Chinook rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Vent föhn (ở châu Âu): Gió fơn, một hiện tượng gió ấm, khô tương tự khi thổi xuống sườn núi.
- Vent chaud et sec: Gió nóng và khô (cách mô tả chung).
danh từ giống đực
- gió sinuc (gió nóng vùng Co-lô-ra-đô, Mỹ)