chinee

/tʃai'ni:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Trung Quốc: Từ lóng, thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một người quốc tịch hoặc nguồn gốc Trung Quốc. Từ này thường được coi mang tính miệt thị hoặc phân biệt chủng tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was called a "chinee" by the bullies at school. (Hắn bị những kẻ bắt nạttrường gọi là "thằng Tàu".)
    • That old song uses the offensive term "chinee". (Bài hát đó sử dụng từ xúc phạm "chinee".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về cách dùng: Từ "chinee" một dạng rút gọn, méo mang tính xúc phạm của từ "Chinese". Việc sử dụng từ này được coi rất không phù hợp thiếu tôn trọng. Trong giao tiếp chuẩn mực, luôn sử dụng "Chinese" (người Trung Quốc) hoặc các cụm từ mô tả cụ thể, tôn trọng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Chinese (adj, n): (người/tiếng) Trung Quốc. Đây từ chuẩn, trung lập tôn trọng.
    • She is Chinese. ( ấy người Trung Quốc.)
  • Chinaman (n): Một từ khác cũng mang tính miệt thị đối với người Trung Quốc, nay không còn được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Chinese person: người Trung Quốc (cách nói trung lập, tôn trọng).
  • Person of Chinese descent: người gốc Hoa.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "chinee" một từ tính lịch sử, xuất hiện trong các văn bản hoặc lời nói , phản ánh sự phân biệt chủng tộc trong quá khứ. Ngày nay, việc sử dụng từ này bị lên án mạnh mẽ. Người học cần nhận biết để tránh sử dụng hiểu được bản chất xúc phạm của khi gặp trong ngữ liệu . Luôn ưu tiên sử dụng từ "Chinese".
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người Trung quốc

Từ gần giống