chin

/tʃin/
Học thuật
Thân thiện
chin

A child rests her chin on her hands while thinking at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cằm: Phần nhô ra ở phía dưới của khuôn mặt, nằm dưới miệng phần phía trước của hàm dưới.
    • Sức mạnh tinh thần, sự kiên cường (nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong các thành ngữ): Biểu thị sự dũng cảm hoặc quyết tâm đối mặt với khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He rested his chin on his hand while thinking. (Anh ấy chống cằm lên tay trong lúc suy nghĩ.)
    • The boxer has a strong chin. ( quyền Anh một cái cằm chắc khỏe.)
    • The water was up to his chin. (Nước đã lên tới cằm anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keep your chin up!": (Thành ngữ, thông tục) Hãy giữ vững tinh thần! Đừng nản chí!

    • I know you failed the test, but keep your chin up! You can try again. (Tôi biết bạn đã trượt bài kiểm tra, nhưng hãy giữ vững tinh thần! Bạn có thể thử lại.)
  • "To take it on the chin": (Thành ngữ, thông tục) Chấp nhận chịu đựng thất bại, lời chỉ trích hoặc khó khăn một cách dũng cảm không phàn nàn.

    • The team took the defeat on the chin and started preparing for the next match. (Đội bóng đã dũng cảm chấp nhận thất bại bắt đầu chuẩn bị cho trận đấu tiếp theo.)
  • "Chins were wagging": (Thành ngữ, thông tục) Mọi người đang bàn tán xôn xao, nói chuyện phiếm.

    • After the scandal, chins were wagging all over the office. (Sau vụ bê bối, mọi người trong văn phòng bàn tán xôn xao.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinless (adj): (Thường dùng với nghĩa miệt thị) Yếu đuối, thiếu quyết đoán hoặc quý tộc nhưngdụng.

    • He was portrayed as a chinless aristocrat. (Anh ta được miêu tả như một quý tộc yếu đuối.)
  • Double chin (n): Cằm đôi, phần mỡ thừa dưới cằm.

    • Losing weight can help reduce a double chin. (Giảm cân có thể giúp giảm cằm đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Jawline: Đường viền hàm, có thể bao gồm cả cằm.
  • Mandible: Xương hàm dưới (thuật ngữ giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào với từ 'chin' với tư cách động từ chính. Hành động "cằm" thường được diễn đạt bằng các cụm động từ khác, dụ: "rest on one's chin").

Thành ngữ liên quan
  • "To have a chin-wag": (Thông tục, chủ yếu dùngAnh) Nói chuyện phiếm, tán gẫu lâu.

    • Let's go for a coffee and have a good chin-wag. (Hãy đi uống cà phê tán gẫu một chút.)
  • "To stick one's chin out": (Thành ngữ) Liều lĩnh, mạo hiểm; đặt mình vào tình thế có thể bị chỉ trích hoặc tấn công.

    • He really stuck his chin out by criticizing the company's policy. (Anh ta thực sự đã liều lĩnh khi chỉ trích chính sách của công ty.)
  • "Up to the chin in something": Rất bận rộn hoặc chìm ngập trong cái đó (thường công việc hoặc rắc rối).

    • I'm up to my chin in paperwork this week. (Tuần này tôi ngập đầu trong đống giấy tờ.)
chin

A child rests her chin on her hands while thinking at her desk.

danh từ
  1. cằm
    • to be up to the chin
      nước lên tới cằm

Idioms

  • chins were wagging
    (xem) wag
  • to hold up by the chin
    ủng hộ, giúp đỡ
  • keep your chin up!
    (thông tục) không được nản chí! không được thất vọng!
  • to take it on the chin
    (từ lóng) thất bại
  • to wag one's chin
    nói huyên thiên, nói luôn mồm