chine
/tʃain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương sống, sống lưng (của động vật): Phần xương chạy dọc theo lưng của động vật, đặc biệt khi được dùng làm thực phẩm.
- Thịt thăn: Phần thịt cắt ra bao gồm xương sống và thịt xung quanh nó.
- Hẻm núi, khe núi (địa lý): Một thung lũng hẹp và sâu, thường có sông chảy qua.
- Đỉnh núi nhọn, sống núi: Phần đỉnh cao, nhọn hoặc gờ nổi lên của một ngọn đồi hoặc dãy núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butcher removed the chine from the lamb before roasting. (Người bán thịt đã lấy phần xương sống ra khỏi con cừu trước khi quay.)
- We ordered a pork chine from the specialty shop. (Chúng tôi đã đặt một miếng thịt thăn lợn từ cửa hàng đặc sản.)
- The river carved a deep chine through the limestone. (Con sông đã tạo ra một hẻm núi sâu xuyên qua núi đá vôi.)
- We hiked along the chine of the hill to get the best view. (Chúng tôi đi bộ dọc theo sống núi của ngọn đồi để có tầm nhìn đẹp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To chine" (Động từ): Cắt qua hoặc tách rời xương sống của một con vật.
- The fisherman will chine the large salmon before filleting it. (Người đánh cá sẽ cắt qua sống lưng của con cá hồi lớn trước khi phi lê nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Backbone: Xương sống (nghĩa chung, thường dùng trong giải phẫu người và động vật).
- Spine: Cột sống, xương sống (từ đồng nghĩa chính xác).
- Ridge: Sống núi, đỉnh núi (từ đồng nghĩa cho nghĩa địa lý).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giải phẫu/thực phẩm): Spine, backbone.
- Danh từ (địa lý): Gorge, ravine (hẻm núi); ridge (sống núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ thông dụng.)
danh từ
- (địa lý,địa chất) hẻm
- (giải phẫu) xương sống, sống lưng
- thịt thăn
- đỉnh (núi)