chinook
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Chinook: Một thành viên của một dân tộc người Mỹ bản địa quan trọng, từng kiểm soát cửa sông Columbia; họ sống trong các khu định cư thay vì các bộ lạc.
- Ngôn ngữ Chinook: Một ngôn ngữ thuộc hệ Penutia được nói bởi người Chinook.
- Gió Chinook: Một luồng gió ấm và khô thổi xuống sườn phía đông của dãy núi Rocky.
- Cá hồi Chinook: Một loài cá hồi lớn ở Thái Bình Dương, có giá trị làm thực phẩm; cá trưởng thành chết sau khi sinh sản. Thịt của nó có màu hồng hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
Người Chinook:
- The Chinook were known for their trading networks along the Columbia River. (Người Chinook nổi tiếng với các mạng lưới buôn bán dọc sông Columbia.)
Ngôn ngữ Chinook:
- Linguists study the Chinook language to understand its unique structure. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Chinook để hiểu cấu trúc độc đáo của nó.)
Gió Chinook:
- A Chinook wind can raise the temperature by 20 degrees in just a few hours. (Một luồng gió Chinook có thể làm tăng nhiệt độ lên 20 độ chỉ trong vài giờ.)
Cá hồi Chinook:
- Chinook salmon is prized by fishermen for its size and flavor. (Cá hồi Chinook được ngư dân đánh giá cao vì kích thước và hương vị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chinook jargon": Một ngôn ngữ pha trộn (pidgin) dựa trên ngôn ngữ Chinook, từng được sử dụng trong giao thương ở Tây Bắc Thái Bình Dương.
- Traders used Chinook jargon to communicate across different tribes. (Các thương nhân sử dụng tiếng lóng Chinook để giao tiếp giữa các bộ lạc khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Chinookan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Chinook hoặc ngôn ngữ của họ.
- The Chinookan people have a rich cultural heritage. (Người Chinookan có một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với cá hồi Chinook: (cá hồi vua) – do kích thước lớn và giá trị của nó.
- Đối với gió Chinook: (kẻ ăn tuyết) – vì gió này làm tan tuyết nhanh chóng.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "chinook".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chinook".